Bản dịch của từ Conducive trong tiếng Việt

Conducive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conducive(Adjective)

kn̩dˈusɪv
kn̩dˈusɪv
01

Có lợi cho việc xảy ra một tình huống hay kết quả nào đó; tạo điều kiện, làm cho điều gì đó dễ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra hơn.

Making a certain situation or outcome likely or possible.

有利于某种情况或结果的发生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ