Bản dịch của từ Woodwork trong tiếng Việt

Woodwork

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woodwork (Noun)

wˈʊdwɚɹk
wˈʊdwˌɝk
01

Hoạt động hoặc kỹ năng làm đồ vật bằng gỗ — chế tác, gia công và tạo hình các sản phẩm từ gỗ (ví dụ: đồ nội thất, khung, đồ trang trí).

The activity or skill of making things from wood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các bộ phận bằng gỗ trong một căn phòng hoặc tòa nhà, chẳng hạn như khung cửa sổ, cửa ra vào, trần, lan can hoặc các chi tiết nội thất làm bằng gỗ.

The wooden parts of a room or building, such as window frames or doors.

woodwork
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh