woodwork
woodwork (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của woodwork (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
woodwork | - |
Kết hợp từ của woodwork (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
công trình gỗ bên ngoài exterior woodwork | Công việc gỗ bên ngoài tăng cường vẻ đẹp của một ngôi nhà. Exterior woodwork enhances the beauty of a house. |
chạm khắc gỗ carved woodwork | Công việc gỗ chạm trổ trong căn phòng tạo thêm vẻ lịch lãm. The carved woodwork in the room added a touch of elegance. |
nội thất gỗ interior woodwork | Công việc gỗ nội thất tạo cảm giác ấm áp cho một phòng. Interior woodwork adds warmth to a room. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woodwork" trong tiếng Anh có nghĩa là công việc chạm khắc, gia công hoặc lắp ráp đồ vật bằng gỗ. Thuật ngữ này thường sử dụng để chỉ đến các sản phẩm hoặc quy trình sản xuất từ gỗ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng cú pháp hoặc ngữ cảnh. "Woodwork" thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành nghề thủ công và nghệ thuật.x
