Bản dịch của từ Abrasive trong tiếng Việt
Abrasive

Abrasive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abrasive" trong tiếng Anh chỉ về tính chất hoặc hành động có khả năng làm mài mòn hoặc cọ xát, thường được dùng để miêu tả các loại vật liệu có tính mài mòn, như giấy nhám hay bột đá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm mặc định tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Abrasive" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách con người, nghĩa là thô lỗ hoặc khó gần.
Họ từ
Từ "abrasive" trong tiếng Anh chỉ về tính chất hoặc hành động có khả năng làm mài mòn hoặc cọ xát, thường được dùng để miêu tả các loại vật liệu có tính mài mòn, như giấy nhám hay bột đá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm mặc định tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. "Abrasive" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách con người, nghĩa là thô lỗ hoặc khó gần.
