Bản dịch của từ Grinding trong tiếng Việt
Grinding

Grinding(Verb)
“Grinding” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “grind”, diễn tả hành động nghiền, mài, xay hoặc công việc lặp đi lặp lại, vất vả. Ví dụ: đang xay cà phê, đang mài dao, hoặc đang làm việc chăm chỉ, đều có thể dùng “grinding”.
Present participle and gerund of grind.
磨碎的动作或过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Grinding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ground |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ground |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grinds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Grinding |
Grinding(Noun)
Trong trò chơi nhập vai: hành động lặp đi lặp lại một nhiệm vụ hoặc hoạt động trong game (ví dụ đánh quái, thu thập tài nguyên) để tích lũy điểm, tiền vàng hoặc vật phẩm — tức là “cày” lâu dài để có lợi ích.
Roleplaying games gaming Repeatedly performing the same quest or similar ingame activity in order to amass points or wealth.
重复进行相同任务以积累财富或经验
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Grinding(Adjective)
Mô tả điều gì đó gây mệt mỏi kéo dài và tàn phá sức lực, rất vất vả và đòi hỏi nhiều công sức đến mức kiệt quệ.
Relentlessly taxing burdensome exacting to the point of exhaustion.
耗尽精力的, 令人疲惫的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến hành động hoặc tiếng phát ra khi nghiền, xay hoặc mài; mô tả âm thanh hoặc quá trình ma sát, chà xát tạo ra tiếng kèn kẽ hoặc vụn.
Of or pertaining to the act or sound of grinding.
磨碎的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cách dùng cổ, ít gặp) mang nghĩa bị nghiền nát, áp bức hoặc đè nặng đến mức khủng khiếp; gây cảm giác kiệt quệ, buồn bã hoặc bị đè bẹp.
Obsolete Crushing oppressive overwhelming.
压迫的;令人生畏的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grinding" có nghĩa chính là "xay", "mài" hoặc "nghiền" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ quá trình làm nhỏ các vật liệu rắn. Trong ngữ cảnh của máy móc hoặc thực phẩm, từ này có thể ám chỉ đến kỹ thuật chế biến hoặc sản xuất. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh nói, "grinding" đôi khi được sử dụng trong ngữ điệu khác nhau để biểu thị sự căng thẳng hoặc áp lực trong công việc trong tiếng Mỹ.
Từ "grinding" có nguồn gốc từ động từ Latinh "grindere", có nghĩa là nghiền hoặc xay. Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, ban đầu được sử dụng để chỉ hành động nghiền nát các chất liệu như ngũ cốc. Ngày nay, "grinding" không chỉ ngụ ý sự nghiền nát mà còn chỉ các quá trình kéo dài, kiên nhẫn và vất vả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý đến tinh thần. Sự mở rộng nghĩa này phản ánh sự liên kết với sự nhẫn nại và nỗ lực.
Từ "grinding" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing. Trong Listening, từ này có thể liên quan đến bối cảnh công việc hoặc công nghiệp. Trong phần Writing, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc phương pháp trong các bài luận về kỹ thuật hoặc khoa học. Ngoài ra, "grinding" còn được dùng phổ biến trong văn hóa ẩm thực để chỉ hành động xay nhuyễn nguyên liệu, hoặc trong thể thao để nói về sự nỗ lực bền bỉ trong luyện tập.
Họ từ
Từ "grinding" có nghĩa chính là "xay", "mài" hoặc "nghiền" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ quá trình làm nhỏ các vật liệu rắn. Trong ngữ cảnh của máy móc hoặc thực phẩm, từ này có thể ám chỉ đến kỹ thuật chế biến hoặc sản xuất. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh nói, "grinding" đôi khi được sử dụng trong ngữ điệu khác nhau để biểu thị sự căng thẳng hoặc áp lực trong công việc trong tiếng Mỹ.
Từ "grinding" có nguồn gốc từ động từ Latinh "grindere", có nghĩa là nghiền hoặc xay. Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, ban đầu được sử dụng để chỉ hành động nghiền nát các chất liệu như ngũ cốc. Ngày nay, "grinding" không chỉ ngụ ý sự nghiền nát mà còn chỉ các quá trình kéo dài, kiên nhẫn và vất vả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý đến tinh thần. Sự mở rộng nghĩa này phản ánh sự liên kết với sự nhẫn nại và nỗ lực.
Từ "grinding" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing. Trong Listening, từ này có thể liên quan đến bối cảnh công việc hoặc công nghiệp. Trong phần Writing, nó thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc phương pháp trong các bài luận về kỹ thuật hoặc khoa học. Ngoài ra, "grinding" còn được dùng phổ biến trong văn hóa ẩm thực để chỉ hành động xay nhuyễn nguyên liệu, hoặc trong thể thao để nói về sự nỗ lực bền bỉ trong luyện tập.
