Bản dịch của từ Grinding trong tiếng Việt
Grinding

Grinding (Verb)
“Grinding” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “grind”, diễn tả hành động nghiền, mài, xay hoặc công việc lặp đi lặp lại, vất vả. Ví dụ: đang xay cà phê, đang mài dao, hoặc đang làm việc chăm chỉ, đều có thể dùng “grinding”.
Present participle and gerund of grind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grinding (Adjective)
(cách dùng cổ, ít gặp) mang nghĩa bị nghiền nát, áp bức hoặc đè nặng đến mức khủng khiếp; gây cảm giác kiệt quệ, buồn bã hoặc bị đè bẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả điều gì đó gây mệt mỏi kéo dài và tàn phá sức lực, rất vất vả và đòi hỏi nhiều công sức đến mức kiệt quệ.
Relentlessly taxing burdensome exacting to the point of exhaustion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến hành động hoặc tiếng phát ra khi nghiền, xay hoặc mài; mô tả âm thanh hoặc quá trình ma sát, chà xát tạo ra tiếng kèn kẽ hoặc vụn.
Of or pertaining to the act or sound of grinding.
Grinding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong trò chơi nhập vai: hành động lặp đi lặp lại một nhiệm vụ hoặc hoạt động trong game (ví dụ đánh quái, thu thập tài nguyên) để tích lũy điểm, tiền vàng hoặc vật phẩm — tức là “cày” lâu dài để có lợi ích.
Roleplaying games gaming Repeatedly performing the same quest or similar ingame activity in order to amass points or wealth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
