Bản dịch của từ Oppressive trong tiếng Việt

Oppressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppressive (Adjective)

əprˈɛsɪv
əˈprɛsɪv
01

Đối xử bằng quyền lực một cách tàn nhẫn hoặc bất công, làm hạn chế tự do của người khác.

Cruelly or unfairly controlling people and limiting their freedom

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạnh hoặc nặng nề đến mức gây khó chịu, đặc biệt do nóng bức, u tối hoặc bầu không khí căng thẳng.

Unpleasantly intense especially because of heat darkness or an atmosphere that makes people feel uncomfortable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa