Bản dịch của từ Oppressive trong tiếng Việt
Oppressive
Adjective

Oppressive (Adjective)
əprˈɛsɪv
əˈprɛsɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạnh hoặc nặng nề đến mức gây khó chịu, đặc biệt do nóng bức, u tối hoặc bầu không khí căng thẳng.
Unpleasantly intense especially because of heat darkness or an atmosphere that makes people feel uncomfortable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
