quest
quest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quest (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | questing |
quest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quest | quests |
Kết hợp từ của quest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc truy tìm không ngừng relentless quest | Sứ mệnh không ngừng của cô ấy về công lý đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động. Her relentless quest for justice inspired many activists. |
nhiệm vụ cá nhân personal quest | Hành trình cá nhân của cô ấy để tìm kiếm kiến thức dẫn cô ấy đi du học. Her personal quest for knowledge led her to study abroad. |
nhiệm vụ liên tục ongoing quest | Hành trình không ngừng của cô ấy tìm kiếm kiến thức dẫn cô ấy đăng ký các khóa học khác nhau. Her ongoing quest for knowledge led her to enroll in various courses. |
cuộc tìm kiếm vĩnh cửu eternal quest | Nhiều người theo đuổi cuộc tìm kiếm vĩnh cửu hạnh phúc trong giao tiếp xã hội. Many people pursue the eternal quest for happiness in social interactions. |
hành trình tâm linh spiritual quest | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một cuộc hành trình tâm linh bạn tôi bắt đầu để tìm sự bình yên trong cuộc sống hàng ngày. In my IELTS speaking test, I talked about a spiritual quest my friend started to find peace in daily life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quest" chỉ một cuộc hành trình hoặc tìm kiếm có mục đích, thường liên quan đến việc tìm kiếm sự thật, tri thức, hoặc những giá trị cao quý. Trong tiếng Anh, "quest" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "quest" thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh phiêu lưu, thể hiện một sự tìm kiếm sâu sắc hơn là hành động đơn thuần.
