Anh - Việt

Bản dịch của từ Quest trong tiếng Việt

quest

VerbNoun

quest (Verb)

/kwˈɛst/
/kwˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Tìm kiếm, truy tìm thứ gì đó — thường là tìm kiếm một vật, thông tin hoặc mục tiêu bằng cách cố gắng khám phá hoặc theo dõi.

Search for something.

Ví dụ
Cô ấy tìm kiếm kiến thức bằng cách tham gia các hội thảo và workshop.She quests for knowledge by attending various seminars and workshops.
Nhóm tình nguyện viên tìm kiếm cách giúp đỡ người vô gia cư.The group of volunteers quests for ways to help the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quest (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

questing

quest (Noun)

/kwˈɛst/
/kwˈɛst/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc tìm kiếm kéo dài và thường khó khăn để tìm được thứ gì đó (ví dụ: tìm kho báu, sự thật, mục tiêu quan trọng).

A long or arduous search for something.

Ví dụ
Cô ấy bắt đầu cuộc tìm kiếm để tìm thấy anh trai mất tích của mình.She embarked on a quest to find her missing brother.
Cuộc tìm kiếm nước sạch ở vùng nông thôn vẫn tiếp tục.The quest for clean water in rural areas continues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quest (Noun)

SingularPlural

quest

quests

Kết hợp từ của quest (Noun)

ADJECTIVE + questPREPOSITIONVERB + quest
Kết hợp từ của quest
Collocation
Ví dụ

cuộc truy tìm không ngừng

relentless quest

Sứ mệnh không ngừng của cô ấy về công lý đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động.

Her relentless quest for justice inspired many activists.

nhiệm vụ cá nhân

personal quest

Hành trình cá nhân của cô ấy để tìm kiếm kiến thức dẫn cô ấy đi du học.

Her personal quest for knowledge led her to study abroad.

nhiệm vụ liên tục

ongoing quest

Hành trình không ngừng của cô ấy tìm kiếm kiến thức dẫn cô ấy đăng ký các khóa học khác nhau.

Her ongoing quest for knowledge led her to enroll in various courses.

cuộc tìm kiếm vĩnh cửu

eternal quest

Nhiều người theo đuổi cuộc tìm kiếm vĩnh cửu hạnh phúc trong giao tiếp xã hội.

Many people pursue the eternal quest for happiness in social interactions.

hành trình tâm linh

spiritual quest

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một cuộc hành trình tâm linh bạn tôi bắt đầu để tìm sự bình yên trong cuộc sống hàng ngày.

In my IELTS speaking test, I talked about a spiritual quest my friend started to find peace in daily life.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh