Bản dịch của từ Quest trong tiếng Việt

Quest

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quest (Noun)

kwˈɛst
kwˈɛst
01

Một cuộc tìm kiếm kéo dài và thường khó khăn để tìm được thứ gì đó (ví dụ: tìm kho báu, sự thật, mục tiêu quan trọng).

A long or arduous search for something.

quest tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quest (Verb)

kwˈɛst
kwˈɛst
01

Tìm kiếm, truy tìm thứ gì đó — thường là tìm kiếm một vật, thông tin hoặc mục tiêu bằng cách cố gắng khám phá hoặc theo dõi.

Search for something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ