Bản dịch của từ Gaming trong tiếng Việt

Gaming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaming(Noun)

gˈeɪmɪŋ
gˈeɪmɪŋ
01

Hành động hoặc hoạt động chơi trò chơi điện tử (trên máy tính, máy chơi game, điện thoại...).

The action or practice of playing video games.

玩电子游戏的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc hoạt động chơi các trò cờ bạc; việc tham gia vào các trò đánh bạc để thắng tiền hoặc tài sản.

The action or practice of playing gambling games.

赌博的行为或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gaming (Noun)

SingularPlural

Gaming

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ