Anh - Việt
gaming
Noun
gaming (Noun)
/gˈeɪmɪŋ/
/gˈeɪmɪŋ/
AI
Ví dụ
Chơi game trực tuyến đã trở thành một hoạt động xã hội phổ biến giữa thanh thiếu niên.Online gaming has become a popular social activity among teenagers.
Nhiều người thích chơi game với bạn bè để thư giãn sau giờ làm việc.Many people enjoy gaming with friends to relax after work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trò chơi trực tuyến đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến trên toàn thế giới.Online gaming has become a popular form of entertainment worldwide.
Sự bùng nổ của trò chơi di động đã dẫn đến việc tăng thời gian trên màn hình.The rise of mobile gaming has led to an increase in screen time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gaming (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gaming | - |