exhaustion
exhaustion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exhaustion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exhaustion | - |
Kết hợp từ của exhaustion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mệt mỏi tột cùng utter exhaustion | Cô ấy bày tỏ sự mệt mỏi tột cùng sau khi hoàn thành bài kiểm tra viết IELTS. She expressed utter exhaustion after completing the IELTS writing test. |
mệt mỏi cơ thể physical exhaustion | Sự kiệt sức về mặt thể chất có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội của bạn. Physical exhaustion can affect your social interactions negatively. |
mệt mỏi cực độ extreme exhaustion | Sự mệt mỏi cực độ có thể làm trở ngại cho giao tiếp xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS. Extreme exhaustion can hinder social interactions during IELTS preparation. |
mệt mỏi hoàn toàn complete exhaustion | Cô ấy trải qua sự kiệt sức hoàn toàn sau khi viết bài luận IELTS của mình. She experienced complete exhaustion after writing her IELTS essay. |
mệt mỏi tột độ pure exhaustion | Cô ấy đổ gục vì mệt mỏi tuyệt đối sau khi viết bài luận IELTS. She collapsed from pure exhaustion after writing the IELTS essay. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhaustion" xuất phát từ động từ "exhaust", có nghĩa là trạng thái mệt mỏi hoặc suy kiệt về thể chất và tinh thần. Trong tiếng Anh, "exhaustion" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "exhaustion" thường được áp dụng trong lĩnh vực y tế và tâm lý, ám chỉ đến sự mệt mỏi nghiêm trọng do căng thẳng, bệnh tật hoặc thiếu ngủ. Sự nhận diện và điều trị kịp thời là cần thiết để ngăn chặn những tác động tiêu cực đến sức khỏe.