Anh - Việt

Bản dịch của từ Exhaustion trong tiếng Việt

exhaustion

Noun

exhaustion (Noun)

/ɪgzˈɔstʃn̩/
/ɪgzˈɑstʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mệt mỏi cực độ về thể chất hoặc tinh thần, cảm thấy kiệt sức, không còn sức lực để tiếp tục hoạt động.

A state of extreme physical or mental tiredness.

Ví dụ
Sau khi làm việc 12 giờ, cô ấy cảm thấy mệt mỏi và cần nghỉ ngơi.After working 12 hours, she felt exhaustion and needed rest.
Những yêu cầu liên tục từ các sự kiện xã hội dẫn đến sự mệt mỏi của anh ta.The constant demands of social events led to his exhaustion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái bị dùng hết hoặc hành động làm cạn kiệt cái gì đó — tức là không còn lại gì sau khi đã sử dụng nhiều lần hoặc hết hạn mức có thể.

The action of using something up or the state of being used up.

Ví dụ
Sự cạn kiệt tài nguyên là một vấn đề lớn trong xã hội.The exhaustion of resources is a major concern in society.
Sự cạn kiệt năng lượng dẫn đến sự giảm năng suất trong cộng đồng.The exhaustion of energy leads to decreased productivity in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của exhaustion (Noun)

SingularPlural

exhaustion

-

Kết hợp từ của exhaustion (Noun)

ADJECTIVE + exhaustionPHRASESPREPOSITIONVERB + exhaustion
Kết hợp từ của exhaustion
Collocation
Ví dụ

mệt mỏi tột cùng

utter exhaustion

Cô ấy bày tỏ sự mệt mỏi tột cùng sau khi hoàn thành bài kiểm tra viết IELTS.

She expressed utter exhaustion after completing the IELTS writing test.

mệt mỏi cơ thể

physical exhaustion

Sự kiệt sức về mặt thể chất có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội của bạn.

Physical exhaustion can affect your social interactions negatively.

mệt mỏi cực độ

extreme exhaustion

Sự mệt mỏi cực độ có thể làm trở ngại cho giao tiếp xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS.

Extreme exhaustion can hinder social interactions during IELTS preparation.

mệt mỏi hoàn toàn

complete exhaustion

Cô ấy trải qua sự kiệt sức hoàn toàn sau khi viết bài luận IELTS của mình.

She experienced complete exhaustion after writing her IELTS essay.

mệt mỏi tột độ

pure exhaustion

Cô ấy đổ gục vì mệt mỏi tuyệt đối sau khi viết bài luận IELTS.

She collapsed from pure exhaustion after writing the IELTS essay.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh