Bản dịch của từ Eliminating trong tiếng Việt

Eliminating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eliminating (Verb)

ɪlˈɪməneɪtɪŋ
ɪlˈɪməneɪtɪŋ
01

Loại bỏ hoàn toàn hoặc phá bỏ cái gì đó sao cho không còn nữa.

Completely remove or get rid of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eliminating (Adjective)

ɪlˈɪməneɪtɪŋ
ɪlˈɪməneɪtɪŋ
01

Nhắm tới việc loại bỏ, loại trừ hoặc loại đi một thứ gì đó; có mục đích loại bỏ để không còn tồn tại hoặc ảnh hưởng nữa.

Aiming to exclude or be rid of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ