Bản dịch của từ Taxing trong tiếng Việt
Taxing

Taxing (Verb)
Taxing (Adjective)
Gây mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; đòi hỏi nhiều năng lượng, công sức hoặc sự tập trung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "taxing" có nghĩa là tốn sức hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những công việc hoặc hoạt động gây ra sự mệt mỏi hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taxing" được sử dụng giống nhau trong văn viết và văn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "taxing" có thể nhấn mạnh yếu tố căng thẳng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa.
Họ từ
Từ "taxing" có nghĩa là tốn sức hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những công việc hoặc hoạt động gây ra sự mệt mỏi hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taxing" được sử dụng giống nhau trong văn viết và văn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "taxing" có thể nhấn mạnh yếu tố căng thẳng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa.
