Bản dịch của từ Taxing trong tiếng Việt

Taxing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxing (Verb)

tˈæksɪŋ
tˈæksɪŋ
01

Gây ra yêu cầu lớn về sức lực, năng lực hoặc tài nguyên của ai đó; làm cho ai đó phải cố gắng nhiều hoặc kiệt sức vì công việc/ nhiệm vụ.

Make heavy demands on someones powers or resources.

Ví dụ
02

Đánh thuế ai đó hoặc cái gì; áp đặt một khoản thuế lên người hoặc tài sản/hàng hóa.

Impose a tax on someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Taxing (Adjective)

tˈæksɪŋ
tˈæksɪŋ
01

Gây mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; đòi hỏi nhiều năng lượng, công sức hoặc sự tập trung.

Physically or mentally demanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ