Bản dịch của từ Demanding trong tiếng Việt
Demanding
AdjectiveVerb

Demanding (Adjective)
dɪˈmɑːn.dɪŋ
dɪˈmæn.dɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demanding (Verb)
dɪmˈændɪŋ
dɪmˈændɪŋ
01
"demanding" là dạng hiện tại phân từ và danh động từ (gerund) của động từ "demand" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động yêu cầu, đòi hỏi. Ví dụ: "He is demanding an explanation" nghĩa là "Anh ấy đang yêu cầu một lời giải thích".
Present participle and gerund of demand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
