endurance
endurance (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ liên quan đến cuộc thi, sự kiện thể thao diễn ra trên quãng đường dài hoặc đòi hỏi sức bền thể lực lớn; dùng để mô tả tính chất cần kiên trì và chịu đựng trong hoạt động thể chất kéo dài.
Denoting or relating to a race or other sporting event that takes place over a long distance or otherwise demands great physical stamina.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
endurance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của endurance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
endurance | - |
Kết hợp từ của endurance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chịu đựng lâu dài long endurance | Cuộc thi marathon đòi hỏi sức bền lâu dài để hoàn thành 26,2 dặm. The marathon requires long endurance to finish the 26.2 miles. |
sức bền thể chất physical endurance | Nhiều sinh viên cải thiện sức bền thể chất qua các hoạt động thể thao. Many students improve their physical endurance through sports activities. |
sức chịu đựng tuyệt vời great endurance | Nhiều vận động viên thể hiện sức bền tuyệt vời trong các cuộc thi marathon như Boston Marathon. Many athletes show great endurance during marathons like Boston Marathon. |
sự kiên trì đáng kể remarkable endurance | Cộng đồng đã thể hiện sự kiên trì đáng chú ý trong cuộc chạy từ thiện gần đây. The community showed remarkable endurance during the recent charity marathon. |
sự kiên trì tinh thần mental endurance | Sự kiên trì tinh thần giúp học sinh đối phó với căng thẳng trong kỳ thi như IELTS. Mental endurance helps students handle stress during exams like IELTS. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Endurance" (từ tiếng Anh) được định nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc kiên trì trong các tình huống khó khăn, đặc biệt là về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Endurance" thường được sử dụng trong thể thao và tâm lý học, chỉ khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi.