Bản dịch của từ Endurance trong tiếng Việt
Endurance

Endurance (Adjective)
Chỉ liên quan đến cuộc thi, sự kiện thể thao diễn ra trên quãng đường dài hoặc đòi hỏi sức bền thể lực lớn; dùng để mô tả tính chất cần kiên trì và chịu đựng trong hoạt động thể chất kéo dài.
Denoting or relating to a race or other sporting event that takes place over a long distance or otherwise demands great physical stamina.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Endurance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Endurance" (từ tiếng Anh) được định nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc kiên trì trong các tình huống khó khăn, đặc biệt là về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Endurance" thường được sử dụng trong thể thao và tâm lý học, chỉ khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi.
Họ từ
"Endurance" (từ tiếng Anh) được định nghĩa là khả năng chịu đựng hoặc kiên trì trong các tình huống khó khăn, đặc biệt là về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Endurance" thường được sử dụng trong thể thao và tâm lý học, chỉ khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi.
