Bản dịch của từ Stamina trong tiếng Việt

Stamina

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stamina (Noun)

stˈæmənə
stˈæmənə
01

Khả năng chịu đựng và duy trì nỗ lực kéo dài, cả về thể chất lẫn tinh thần; sức bền để tiếp tục hoạt động mà không mệt quá nhanh.

The ability to sustain prolonged physical or mental effort.

stamina
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ