stamina
stamina (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng chịu đựng và duy trì nỗ lực kéo dài, cả về thể chất lẫn tinh thần; sức bền để tiếp tục hoạt động mà không mệt quá nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stamina (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stamina | - |
Kết hợp từ của stamina (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức bền tinh thần mental stamina | Sức bền tinh thần của cô ấy giúp cô ấy xuất sắc trong cuộc thi xã hội. Her mental stamina helped her excel in the social competition. |
sức bền vững physical stamina | Việc tập luyện thường xuyên cải thiện sức bền vững cho các hoạt động xã hội. Regular exercise improves physical stamina for social activities. |
sức bền tuyệt vời great stamina | Cô ấy đã thể hiện sức bền tuyệt vời trong cuộc chạy từ thiện. She showed great stamina during the charity run. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stamina" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng duy trì một hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "staminis". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stamina" được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "stamina" có thể đặc biệt ám chỉ đến sức bền trong các môn thể thao, cho thấy tác động của nó đến sức khỏe và hiệu suất vận động.
