criteria
Noun
criteria (Noun)
/kɹɑɪtˈɪɹiə/
/kɹɑɪtˈɪɹiə/
AI
Ví dụ
Tiêu chí chọn học bổng rất nghiêm ngặt.The selection criteria for the scholarship are strict.
Tiêu chí tuyển dụng tại công ty bao gồm kinh nghiệm liên quan.The hiring criteria at the company include relevant experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của criteria (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
criterion | criteria |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criteria" là danh từ số nhiều của "criterion", có nghĩa là tiêu chí hay tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc phân loại một sự việc, hiện tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "criteria" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng ở dạng số ít, "criterion" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc xác định tiêu chí trong các lĩnh vực như nghiên cứu, giáo dục và quản lý.