Bản dịch của từ Roleplaying trong tiếng Việt
Roleplaying
Noun

Roleplaying (Noun)
rˈəʊlpleɪɪŋ
ˈroʊɫˌpɫeɪɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại trò chơi hoặc phương pháp trị liệu trong đó cá nhân đảm nhận vai trò của các nhân vật
A type of game or therapeutic practice in which individuals assume the roles of characters
Ví dụ
