Bản dịch của từ Rub trong tiếng Việt

Rub

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rub(Verb)

rˈuːb
ˈrub
01

Bóp chặt và chà xát một vật gì đó bằng tay thường xuyên

Pressure and friction applied to an object, usually by hand

用手施加压力和摩擦在某物上

Ví dụ
02

Quay hoặc kéo một vật cứng hoặc tay qua lại trên bề mặt của thứ gì đó

Moving your hand or a hard object back and forth across a surface.

用手或硬物在某物的表面来回移动

Ví dụ
03

Bôi bằng cách chà xát

Erase

用擦拭的方式去除

Ví dụ

Rub(Noun)

rˈuːb
ˈrub
01

Một hành động chà xát cái gì đó

Moving your hand or a hard object back and forth across the surface of something.

摩擦动作

Ví dụ
02

Một vấn đề hay khó khăn phổ biến

To apply pressure and friction on an object, usually with your hand

一个常见的问题或难题

Ví dụ
03

Một loại vết sưng hoặc kích ứng do cọ xát gây ra

Remove by rubbing

通过擦拭去除

Ví dụ