Bản dịch của từ Rub trong tiếng Việt
Rub
Verb Noun [U/C]

Rub(Verb)
rˈuːb
ˈrub
Ví dụ
Ví dụ
03
Bôi bằng cách chà xát
Erase
用擦拭的方式去除
Ví dụ
Rub(Noun)
rˈuːb
ˈrub
01
Một hành động chà xát cái gì đó
Moving your hand or a hard object back and forth across the surface of something.
摩擦动作
Ví dụ
02
Một vấn đề hay khó khăn phổ biến
To apply pressure and friction on an object, usually with your hand
一个常见的问题或难题
Ví dụ
03
Ví dụ
