ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rub
Cọ xóa bỏ
To remove by rubbing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áp lực và ma sát lên một vật gì đó, thường bằng tay
To apply pressure and friction to something typically with the hand
Di chuyển tay hoặc một vật cứng qua lại trên bề mặt của một cái gì đó
To move ones hand or a stiff object back and forth on the surface of something
Di chuyển bàn tay hoặc một vật cứng qua lại trên bề mặt của một cái gì đó
An act of rubbing something