Bản dịch của từ Exacting trong tiếng Việt
Exacting

Exacting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một người hoặc tổ chức hay đòi hỏi khắt khe, yêu cầu nhiều, thường bắt người khác làm theo tiêu chuẩn cao hoặc thu tiền/đòi hỏi một cách gay gắt (theo nghĩa 'exaction' là sự bắt ép, thu tiền hoặc đòi hỏi quá mức).
Of a person or organization Characterized by exaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exacting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'exact' (yêu cầu hoặc đòi hỏi một cách nghiêm khắc, chặt chẽ). Thường dùng để diễn tả hành động bắt buộc phải trả hoặc yêu cầu cái gì đó một cách nghiêm khắc (ví dụ: exacting payment = đòi trả).
Present participle and gerund of exact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exacting" có nghĩa là yêu cầu cao, khắt khe hoặc đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả người hoặc tình huống có các tiêu chuẩn chặt chẽ và không thể chấp nhận sự thiếu sót. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này giống nhau, tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến tính khắt khe hơn trong ngữ cảnh công việc và học tập.
Họ từ
Từ "exacting" có nghĩa là yêu cầu cao, khắt khe hoặc đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả người hoặc tình huống có các tiêu chuẩn chặt chẽ và không thể chấp nhận sự thiếu sót. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này giống nhau, tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến tính khắt khe hơn trong ngữ cảnh công việc và học tập.
