exaction
Noun
exaction (Noun)
/ɪgzˈækʃn̩/
/ɪgzˈækʃn̩/
AI
Nghĩa 01 · Hành động ép buộc hoặc bắt phải nhận lấy cái gì từ người khác, thường là việc yêu cầu và thu lấy tiền hoặc khoản đóng góp bằng cách cưỡng chế hoặc đòi hỏi quá đáng.
Ví dụ
Việc thu các khoản phí vô lý từ những cá nhân dễ bị tổn thương là phi đạo đức.The exaction of unreasonable fees from vulnerable individuals is unethical.
Việc các quan chức tham nhũng đòi hối lộ từ công dân là một hành vi tội phạm.The exaction of bribes from citizens by corrupt officials is a criminal act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exaction" chỉ hành động hoặc quá trình thu thập, yêu cầu hoặc đòi hỏi một khoản tiền hoặc tài sản một cách cưỡng chế. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để mô tả việc thu thuế hoặc phí một cách nghiêm ngặt. Dạng viết là giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong khi "exaction" được phát âm với âm nhấn khác nhau, sự sử dụng cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh.