Bản dịch của từ Granular trong tiếng Việt

Granular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Granular(Adjective)

gɹˈænjəlɚ
gɹˈænjələɹ
01

Mô tả cái gì đó có nhiều chi tiết nhỏ, rõ ràng từng phần tử hoặc được chia thành các phần rất nhỏ; nhấn mạnh mức độ phân giải hoặc độ mịn cao trong từng thành phần.

Characterized by a high level of granularity.

Ví dụ
02

Mô tả vật có dạng hoặc cấu tạo bởi những hạt nhỏ, giống như các hạt rời rạc; có kết cấu hạt (ví dụ: cát, đường, hoặc bột)

Resembling or consisting of small grains or particles.

Ví dụ

Dạng tính từ của Granular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Granular

Hạt

More granular

Nhiều hạt hơn

Most granular

Hầu hết các hạt

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ