Bản dịch của từ Granular trong tiếng Việt
Granular

Granular (Adjective)
Mô tả cái gì đó có nhiều chi tiết nhỏ, rõ ràng từng phần tử hoặc được chia thành các phần rất nhỏ; nhấn mạnh mức độ phân giải hoặc độ mịn cao trong từng thành phần.
Characterized by a high level of granularity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả vật có dạng hoặc cấu tạo bởi những hạt nhỏ, giống như các hạt rời rạc; có kết cấu hạt (ví dụ: cát, đường, hoặc bột)
Resembling or consisting of small grains or particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "granular" thường được sử dụng để chỉ các đối tượng có cấu trúc dạng hạt, phân bố thành từng phần nhỏ, hoặc có tính chất chi tiết, cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường miêu tả các vật liệu khoáng hoặc các dữ liệu phân tích có thể chia nhỏ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "granular" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhẹ trong ngữ điệu phát âm.
Họ từ
Từ "granular" thường được sử dụng để chỉ các đối tượng có cấu trúc dạng hạt, phân bố thành từng phần nhỏ, hoặc có tính chất chi tiết, cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường miêu tả các vật liệu khoáng hoặc các dữ liệu phân tích có thể chia nhỏ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "granular" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhẹ trong ngữ điệu phát âm.
