Anh - Việt

Bản dịch của từ Granularity trong tiếng Việt

granularity

Noun

granularity (Noun)

/gɹˌænjəlˈæɹɪti/
/gɹˌænjəlˈæɹɪti/
AI

Nghĩa 01

Mức độ chi tiết hoặc độ mịn/độ hạt của một thứ gì đó — tức là cái gì đó được chia nhỏ, phân tách ra thành các phần nhỏ đến mức nào.

countable The extent to which something is granular.

Ví dụ
Sự tinh mịch của dữ liệu truyền thông xã hội quan trọng cho phân tích.The granularity of social media data is crucial for analysis.
Các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự tinh mịch của tương tác trực tuyến.Researchers are interested in the granularity of online interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc tính chất có dạng hạt nhỏ, nhiều hạt; mức độ chi tiết tách rời thành các phần nhỏ (thường dùng để nói về độ chi tiết của dữ liệu, thông tin hoặc cấu trúc vật liệu).

uncountable The condition of being granular.

Ví dụ
Độ tinh thể của dữ liệu trong phân tích mạng xã hội rất quan trọng.The granularity of data in social media analysis is crucial.
Các nhà nghiên cứu quan tâm đến độ tinh thể của tương tác trực tuyến.Researchers are interested in the granularity of online interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh