Bản dịch của từ Granularity trong tiếng Việt
Granularity

Granularity (Noun)
Tình trạng hoặc tính chất có dạng hạt nhỏ, nhiều hạt; mức độ chi tiết tách rời thành các phần nhỏ (thường dùng để nói về độ chi tiết của dữ liệu, thông tin hoặc cấu trúc vật liệu).
Uncountable The condition of being granular.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "granularity" trong tiếng Anh chỉ mức độ chi tiết hoặc độ phân lớp của thông tin, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, máy tính và phân tích thống kê. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Thuật ngữ này thường ám chỉ đến khả năng phân tích một vấn đề thành các thành phần nhỏ hơn, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và các mối quan hệ bên trong.
Họ từ
Từ "granularity" trong tiếng Anh chỉ mức độ chi tiết hoặc độ phân lớp của thông tin, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, máy tính và phân tích thống kê. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Thuật ngữ này thường ám chỉ đến khả năng phân tích một vấn đề thành các thành phần nhỏ hơn, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và các mối quan hệ bên trong.
