Bản dịch của từ Granularity trong tiếng Việt

Granularity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Granularity(Noun)

gɹˌænjəlˈæɹɪti
gɹˌænjəlˈæɹɪti
01

Mức độ chi tiết hoặc độ mịn/độ hạt của một thứ gì đó — tức là cái gì đó được chia nhỏ, phân tách ra thành các phần nhỏ đến mức nào.

Countable The extent to which something is granular.

颗粒度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc tính chất có dạng hạt nhỏ, nhiều hạt; mức độ chi tiết tách rời thành các phần nhỏ (thường dùng để nói về độ chi tiết của dữ liệu, thông tin hoặc cấu trúc vật liệu).

Uncountable The condition of being granular.

颗粒状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ