Bản dịch của từ Overlay trong tiếng Việt

Overlay

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlay (Verb)

ˈoʊvɚleɪ
oʊvəɹlˈeɪ
01

(động từ, in ấn) đặt một lớp phủ lên bề mặt (thường là để bảo vệ, trang trí hoặc thêm thông tin) — tức là phủ một tấm/ lớp lên trên phần đã in hoặc bề mặt khác.

Transitive printing To put an overlay on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt cược quá nhiều tiền vào một cửa (trong cá cược) — tức là đánh lớn hơn mức hợp lý hoặc vượt quá số tiền nên đặt.

Transitive gambling To bet too much money on.

Ví dụ
03

Áp đặt, đè nén hoặc làm cho ai/cái gì cảm thấy bị quá tải, bị ép buộc quá mức (bằng công việc, trách nhiệm, cảm xúc...).

To overwhelm to press excessively upon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overlay (Noun)

ˈoʊvɚleɪ
oʊvəɹlˈeɪ
01

Trong in ấn: một miếng giấy được dán lên tờ tympan (tấm giữ giấy) để tăng độ đậm hoặc độ rõ nét ở một chỗ nhất định khi in.

Printing A piece of paper pasted upon the tympan sheet to improve the impression by making it stronger at a particular place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ này ở Scotland dùng để chỉ một loại khăn quàng cổ giống cà vạt (cravat) — thường là khăn trang trí buộc quanh cổ dành cho nam, mang tính lịch lãm, cổ điển.

Scotland A cravat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lớp phủ hoặc tấm che phủ lên trên một vật khác, dùng để bao bọc, che chắn hoặc nằm phía trên bề mặt của cái kia.

A covering over something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ