Bản dịch của từ Overlay trong tiếng Việt
Overlay

Overlay(Verb)
(động từ, in ấn) đặt một lớp phủ lên bề mặt (thường là để bảo vệ, trang trí hoặc thêm thông tin) — tức là phủ một tấm/ lớp lên trên phần đã in hoặc bề mặt khác.
Transitive printing To put an overlay on.
覆盖物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp đặt, đè nén hoặc làm cho ai/cái gì cảm thấy bị quá tải, bị ép buộc quá mức (bằng công việc, trách nhiệm, cảm xúc...).
To overwhelm to press excessively upon.
压迫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt cược quá nhiều tiền vào một cửa (trong cá cược) — tức là đánh lớn hơn mức hợp lý hoặc vượt quá số tiền nên đặt.
Transitive gambling To bet too much money on.
下大注
Overlay(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overlay" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ việc phủ kín hoặc che phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overlay" có thể đề cập đến việc thêm các thành phần đồ họa lên trên giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt.
Từ "overlay" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "overleien", kết hợp giữa tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "super" nghĩa là "trên" và động từ "lay" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jacere" nghĩa là "nằm". Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh mô tả việc phủ lên bề mặt khác. Hiện nay, "overlay" chỉ việc phủ lên một vật thể hay thông tin nào đó, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố trong các lĩnh vực như đồ họa và công nghệ thông tin.
Từ "overlay" không được sử dụng phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả đồ họa hoặc thiết kế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến công nghệ, đồ họa máy tính hoặc kiến trúc, nơi nó chỉ hành động hoặc trạng thái bao phủ một yếu tố khác. Việc sử dụng "overlay" chủ yếu xảy ra trong lĩnh vực kỹ thuật và sáng tạo, nơi cần mô tả sự kết hợp hoặc ảnh hưởng giữa các yếu tố.
Họ từ
Từ "overlay" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ việc phủ kín hoặc che phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overlay" có thể đề cập đến việc thêm các thành phần đồ họa lên trên giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt.
Từ "overlay" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "overleien", kết hợp giữa tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "super" nghĩa là "trên" và động từ "lay" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jacere" nghĩa là "nằm". Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh mô tả việc phủ lên bề mặt khác. Hiện nay, "overlay" chỉ việc phủ lên một vật thể hay thông tin nào đó, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố trong các lĩnh vực như đồ họa và công nghệ thông tin.
Từ "overlay" không được sử dụng phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả đồ họa hoặc thiết kế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến công nghệ, đồ họa máy tính hoặc kiến trúc, nơi nó chỉ hành động hoặc trạng thái bao phủ một yếu tố khác. Việc sử dụng "overlay" chủ yếu xảy ra trong lĩnh vực kỹ thuật và sáng tạo, nơi cần mô tả sự kết hợp hoặc ảnh hưởng giữa các yếu tố.
