Bản dịch của từ Overlay trong tiếng Việt
Overlay

Overlay (Verb)
(động từ, in ấn) đặt một lớp phủ lên bề mặt (thường là để bảo vệ, trang trí hoặc thêm thông tin) — tức là phủ một tấm/ lớp lên trên phần đã in hoặc bề mặt khác.
Transitive printing To put an overlay on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt cược quá nhiều tiền vào một cửa (trong cá cược) — tức là đánh lớn hơn mức hợp lý hoặc vượt quá số tiền nên đặt.
Transitive gambling To bet too much money on.
Áp đặt, đè nén hoặc làm cho ai/cái gì cảm thấy bị quá tải, bị ép buộc quá mức (bằng công việc, trách nhiệm, cảm xúc...).
To overwhelm to press excessively upon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overlay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overlay" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ việc phủ kín hoặc che phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overlay" có thể đề cập đến việc thêm các thành phần đồ họa lên trên giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt.
Họ từ
Từ "overlay" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ việc phủ kín hoặc che phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu khác. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "overlay" có thể đề cập đến việc thêm các thành phần đồ họa lên trên giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể hơi khác biệt.
