Bản dịch của từ Scotland trong tiếng Việt

Scotland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scotland(Noun)

skˈɒtlənd
ˈskɑtɫənd
01

Đất nước nằm ở Bắc Âu, thuộc Vương quốc Anh, nổi bật với địa hình hiểm trở, lịch sử phong phú và nét văn hóa đặc trưng

This Northern European country, which is part of the United Kingdom, is known for its rugged landscape, rich history, and distinctive culture.

这是北欧一个国家,属于英国的一部分,以其崎岖的地形、丰富的历史和独特的文化闻名。

Ví dụ
02

Khu vực phía Bắc của Vương quốc Anh từ xưa đã nổi tiếng với di sản đặc trưng của mình, bao gồm Cao nguyên Scotland và các thành phố như Edinburgh và Glasgow.

The northern part of the United Kingdom has long been renowned for its unique heritage, including the Scottish Highlands and cities like Edinburgh and Glasgow.

英国北部地区以其独特的文化遗产闻名,包括苏格兰高地以及爱丁堡和格拉斯哥等城市。

Ví dụ
03

Một khu vực ở Vương quốc Anh nổi bật với những truyền thống đặc trưng, bao gồm hệ thống pháp luật và giáo dục riêng biệt.

There's a region in the United Kingdom known for its unique traditions, including its distinct legal and educational systems.

这里有一个英国的地区,以其独特的传统闻名,其中包括独立的法律体系和教育体系。

Ví dụ

Họ từ