Bản dịch của từ Tympan trong tiếng Việt
Tympan

Tympan(Noun)
Một loại trống hoặc nhạc cụ có hình dạng và chức năng giống trống (dùng để gõ tạo nhịp, âm thanh).
A drum or similar instrument.
一种打击乐器,类似于鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tympan(Noun Countable)
Cơ quan chính dùng để nghe hoặc phát hiện âm thanh ở người và các động vật có xương sống khác, thường được che khuất dưới da hoặc lông (tức là màng nhĩ hoặc bộ phận nghe tương tự).
The main hearing or sounddetecting organ in humans and other vertebrates which is usually concealed beneath the skin or fur.
主要听觉器官,通常隐藏在皮肤或毛发下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tympan ( tiếng Việt: màng nhĩ) là một thuật ngữ sinh học mô tả màng đàn hồi nằm trong tai giữa, có vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền âm thanh. Nó giúp chuyển đổi sóng âm thanh thành dao động vật lý, từ đó kích thích các cấu trúc phía sau, như xương tai, để truyền âm thanh vào tai trong. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn cảnh y học, "tympanic membrane" thường được dùng để chỉ màng nhĩ ở cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "tympan" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tympanum", có nghĩa là "khoang âm" hoặc "sang động". Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, "tympanon" chỉ một bộ phận của nhạc cụ, như trống, nhằm tạo ra âm thanh. Sự phát triển của từ này đã dẫn đến nghĩa hiện tại, chỉ màng nhĩ trong anatomy, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc truyền âm thanh và cảm nhận. Từ này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa âm thanh và cấu trúc sinh học.
Từ "tympan" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, nó thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong y học hoặc sinh học, liên quan đến màng nhĩ hoặc cấu trúc tai. Trong khi đó, trong các ngữ cảnh hằng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các thảo luận về giải phẫu học hoặc bệnh lý liên quan đến tai, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Họ từ
Tympan ( tiếng Việt: màng nhĩ) là một thuật ngữ sinh học mô tả màng đàn hồi nằm trong tai giữa, có vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền âm thanh. Nó giúp chuyển đổi sóng âm thanh thành dao động vật lý, từ đó kích thích các cấu trúc phía sau, như xương tai, để truyền âm thanh vào tai trong. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn cảnh y học, "tympanic membrane" thường được dùng để chỉ màng nhĩ ở cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "tympan" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tympanum", có nghĩa là "khoang âm" hoặc "sang động". Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, "tympanon" chỉ một bộ phận của nhạc cụ, như trống, nhằm tạo ra âm thanh. Sự phát triển của từ này đã dẫn đến nghĩa hiện tại, chỉ màng nhĩ trong anatomy, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc truyền âm thanh và cảm nhận. Từ này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa âm thanh và cấu trúc sinh học.
Từ "tympan" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, nó thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong y học hoặc sinh học, liên quan đến màng nhĩ hoặc cấu trúc tai. Trong khi đó, trong các ngữ cảnh hằng ngày, từ này có thể xuất hiện trong các thảo luận về giải phẫu học hoặc bệnh lý liên quan đến tai, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
