Bản dịch của từ Tympan trong tiếng Việt

Tympan

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tympan(Noun)

tˈɪmpn
tˈɪmpn
01

Một loại trống hoặc nhạc cụ có hình dạng và chức năng giống trống (dùng để gõ tạo nhịp, âm thanh).

A drum or similar instrument.

一种打击乐器,类似于鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tympan(Noun Countable)

tˈɪmpn
tˈɪmpn
01

Cơ quan chính dùng để nghe hoặc phát hiện âm thanh ở người và các động vật có xương sống khác, thường được che khuất dưới da hoặc lông (tức là màng nhĩ hoặc bộ phận nghe tương tự).

The main hearing or sounddetecting organ in humans and other vertebrates which is usually concealed beneath the skin or fur.

主要听觉器官,通常隐藏在皮肤或毛发下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ