Bản dịch của từ Tympan trong tiếng Việt
Tympan

Tympan (Noun)
Một loại trống hoặc nhạc cụ có hình dạng và chức năng giống trống (dùng để gõ tạo nhịp, âm thanh).
A drum or similar instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tympan (Noun Countable)
Cơ quan chính dùng để nghe hoặc phát hiện âm thanh ở người và các động vật có xương sống khác, thường được che khuất dưới da hoặc lông (tức là màng nhĩ hoặc bộ phận nghe tương tự).
The main hearing or sounddetecting organ in humans and other vertebrates which is usually concealed beneath the skin or fur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tympan ( tiếng Việt: màng nhĩ) là một thuật ngữ sinh học mô tả màng đàn hồi nằm trong tai giữa, có vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền âm thanh. Nó giúp chuyển đổi sóng âm thanh thành dao động vật lý, từ đó kích thích các cấu trúc phía sau, như xương tai, để truyền âm thanh vào tai trong. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn cảnh y học, "tympanic membrane" thường được dùng để chỉ màng nhĩ ở cả hai dạng tiếng Anh.
Họ từ
Tympan ( tiếng Việt: màng nhĩ) là một thuật ngữ sinh học mô tả màng đàn hồi nằm trong tai giữa, có vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền âm thanh. Nó giúp chuyển đổi sóng âm thanh thành dao động vật lý, từ đó kích thích các cấu trúc phía sau, như xương tai, để truyền âm thanh vào tai trong. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn cảnh y học, "tympanic membrane" thường được dùng để chỉ màng nhĩ ở cả hai dạng tiếng Anh.
