drum
drum (Noun)
Nghĩa 01
Một gò dài, hẹp, thường nằm giữa hai thung lũng song song; giống như một dải đất cao kéo dài, phân cách hai vùng lõm bên cạnh.
A long, narrow hill, especially one separating two parallel valleys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vật hình trụ dùng để chứa hoặc đựng chất liệu, thường có dạng hình ống hoặc thùng tròn đứng/nguợc, ví dụ thùng trống, xô lớn bằng kim loại hoặc nhựa.
A cylindrical container or receptacle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một thông tin nội bộ đáng tin cậy; tin tức bí mật hoặc tin
A piece of reliable inside information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một nhạc cụ gõ, phát ra âm thanh khi bị đánh bằng dùi hoặc bằng tay; thường có hình trụ, hình thùng hoặc hình bát, mặt trên (hoặc cả hai mặt) căng màng da.
A percussion instrument sounded by being struck with sticks or the hands, typically cylindrical, barrel-shaped, or bowl-shaped, with a taut membrane over one or both ends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drum | drums |
Kết hợp từ của drum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng trống a roll of drums | Một tiếng trống vang qua hội trường, báo hiệu kết thúc bài thuyết trình. A roll of drums echoed through the auditorium, signaling the end of the presentation. |
drum (Verb)
Nghĩa 01
(dùng như động từ) truyền đạt thông tin đáng tin cậy hoặc cảnh báo cho ai đó; báo cho ai biết điều gì quan trọng hoặc cần lưu ý.
Give (someone) reliable information or a warning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gõ hoặc đánh trống — thực hiện các động tác dùng gõ bằng tay hoặc dùi lên mặt trống để tạo nhịp, âm thanh.
Play on a drum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drum (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drummed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drummed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drumming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drum" (tiếng Việt: trống) chỉ một nhạc cụ thuộc loại bộ gõ, thường có hình tròn, được làm từ một hoặc nhiều lớp vật liệu như gỗ, kim loại hay nhựa và có màng (bề mặt) được kéo căng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả trống nhạc và hành động gõ trống, trong khi ở tiếng Anh Anh, "drum" còn có thể ám chỉ đến bộ trống trong âm nhạc, nhưng không phổ biến như ở Mỹ. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chính.