Bản dịch của từ Drum trong tiếng Việt
Drum

Drum(Noun)
Một vật hình trụ dùng để chứa hoặc đựng chất liệu, thường có dạng hình ống hoặc thùng tròn đứng/nguợc, ví dụ thùng trống, xô lớn bằng kim loại hoặc nhựa.
A cylindrical container or receptacle.
圆柱形容器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thông tin nội bộ đáng tin cậy; tin tức bí mật hoặc tin
A piece of reliable inside information.
可靠的内部消息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một gò dài, hẹp, thường nằm giữa hai thung lũng song song; giống như một dải đất cao kéo dài, phân cách hai vùng lõm bên cạnh.
A long, narrow hill, especially one separating two parallel valleys.
一条狭长的丘陵,常常在两条平行的山谷之间。
Một nhạc cụ gõ, phát ra âm thanh khi bị đánh bằng dùi hoặc bằng tay; thường có hình trụ, hình thùng hoặc hình bát, mặt trên (hoặc cả hai mặt) căng màng da.
A percussion instrument sounded by being struck with sticks or the hands, typically cylindrical, barrel-shaped, or bowl-shaped, with a taut membrane over one or both ends.
鼓,一种用棒或手敲打发声的打击乐器,通常呈圆柱形或碗状,两端有紧绷的膜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Drum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Drum | Drums |
Drum(Verb)
Gõ hoặc đánh trống — thực hiện các động tác dùng gõ bằng tay hoặc dùi lên mặt trống để tạo nhịp, âm thanh.
Play on a drum.
击鼓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng như động từ) truyền đạt thông tin đáng tin cậy hoặc cảnh báo cho ai đó; báo cho ai biết điều gì quan trọng hoặc cần lưu ý.
Give (someone) reliable information or a warning.
给出可靠的信息或警告
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Drum (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Drum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Drummed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Drummed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Drums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Drumming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drum" (tiếng Việt: trống) chỉ một nhạc cụ thuộc loại bộ gõ, thường có hình tròn, được làm từ một hoặc nhiều lớp vật liệu như gỗ, kim loại hay nhựa và có màng (bề mặt) được kéo căng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả trống nhạc và hành động gõ trống, trong khi ở tiếng Anh Anh, "drum" còn có thể ám chỉ đến bộ trống trong âm nhạc, nhưng không phổ biến như ở Mỹ. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
Từ "drum" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "drum" hoặc "drom", có thể xuất phát từ tiếng La Tinh "drumus", mang nghĩa là "khuếch đại âm thanh". Thuật ngữ này cũng có liên quan đến tiếng Pháp cổ "drome". Trong lịch sử, trống chủ yếu được sử dụng trong quân sự và lễ hội để truyền tải tín hiệu và tạo không khí. Ngày nay, "drum" đề cập không chỉ đến nhạc cụ mà còn biểu trưng cho sự giao tiếp âm thanh và nhịp điệu trong nhiều nền văn hóa.
Từ "drum" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, liên quan đến âm nhạc và hoạt động vui chơi. Trong bối cảnh khác, "drum" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ trong các buổi hòa nhạc, lễ hội, hoặc các sự kiện văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về kỹ thuật sản xuất âm thanh, thể hiện vai trò quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc.
Họ từ
Từ "drum" (tiếng Việt: trống) chỉ một nhạc cụ thuộc loại bộ gõ, thường có hình tròn, được làm từ một hoặc nhiều lớp vật liệu như gỗ, kim loại hay nhựa và có màng (bề mặt) được kéo căng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ cả trống nhạc và hành động gõ trống, trong khi ở tiếng Anh Anh, "drum" còn có thể ám chỉ đến bộ trống trong âm nhạc, nhưng không phổ biến như ở Mỹ. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
Từ "drum" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "drum" hoặc "drom", có thể xuất phát từ tiếng La Tinh "drumus", mang nghĩa là "khuếch đại âm thanh". Thuật ngữ này cũng có liên quan đến tiếng Pháp cổ "drome". Trong lịch sử, trống chủ yếu được sử dụng trong quân sự và lễ hội để truyền tải tín hiệu và tạo không khí. Ngày nay, "drum" đề cập không chỉ đến nhạc cụ mà còn biểu trưng cho sự giao tiếp âm thanh và nhịp điệu trong nhiều nền văn hóa.
Từ "drum" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Nói, liên quan đến âm nhạc và hoạt động vui chơi. Trong bối cảnh khác, "drum" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ trong các buổi hòa nhạc, lễ hội, hoặc các sự kiện văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về kỹ thuật sản xuất âm thanh, thể hiện vai trò quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc.
