Bản dịch của từ Percussion trong tiếng Việt
Percussion

Percussion (Noun)
Các nhạc cụ thuộc bộ gõ, được chơi bằng cách đập hoặc gõ bằng tay, que gõ hoặc que bấm, hoặc lắc; bao gồm trống, chũm chọe, đàn xylophone, cồng, chuông và những thanh lắc (rattle).
Musical instruments played by striking with the hand or with a stick or beater or by shaking including drums cymbals xylophones gongs bells and rattles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Percussion" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ các nhạc cụ phát ra âm thanh bằng cách va chạm, rung hoặc tiếp xúc. Các nhạc cụ gõ như trống, cymbals và marimba đều thuộc nhóm này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng được sử dụng trong y học để chỉ phương pháp chẩn đoán bằng cách gõ vào khu vực cơ thể nhằm xác định tình trạng sức khỏe.
Họ từ
"Percussion" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ các nhạc cụ phát ra âm thanh bằng cách va chạm, rung hoặc tiếp xúc. Các nhạc cụ gõ như trống, cymbals và marimba đều thuộc nhóm này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng được sử dụng trong y học để chỉ phương pháp chẩn đoán bằng cách gõ vào khu vực cơ thể nhằm xác định tình trạng sức khỏe.

