percussion
percussion (Noun)
Nghĩa 01
Các nhạc cụ thuộc bộ gõ, được chơi bằng cách đập hoặc gõ bằng tay, que gõ hoặc que bấm, hoặc lắc; bao gồm trống, chũm chọe, đàn xylophone, cồng, chuông và những thanh lắc (rattle).
Musical instruments played by striking with the hand or with a stick or beater or by shaking including drums cymbals xylophones gongs bells and rattles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của percussion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
percussion | percussions |
Kết hợp từ của percussion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhạc cụ gõ chỉnh tuned percussion | Cái xylophone là một nhạc cụ đánh trống phổ biến trong dàn nhạc. The xylophone is a popular tuned percussion instrument in orchestras. |
đàn nhịp điện tử electronic percussion | Các nhạc cụ gõ điện tử phổ biến trong các ban nhạc hiện đại. Electronic percussion instruments are popular in modern music bands. |
trống dân tộc tribal percussion | Nhịp trống bản địa tại lễ hội văn hóa rất cuốn hút. The tribal percussion at the cultural festival was mesmerizing. |
nhạc cụ gõ không phải được điều chỉnh untuned percussion | Nhóm nhảy cộng đồng biểu diễn bằng những nhạc cụ không điều chỉnh âm thanh. The community dance group performed using untuned percussion instruments. |
nhạc cụ trống sống live percussion | Buổi tụ họp xã hội đã được làm sống động bởi âm nhạc trống sống. The social gathering was enlivened by live percussion music. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Percussion" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ các nhạc cụ phát ra âm thanh bằng cách va chạm, rung hoặc tiếp xúc. Các nhạc cụ gõ như trống, cymbals và marimba đều thuộc nhóm này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng được sử dụng trong y học để chỉ phương pháp chẩn đoán bằng cách gõ vào khu vực cơ thể nhằm xác định tình trạng sức khỏe.
