beater
Noun
beater (Noun)
/bˈiɾɚ/
/bˈiɾəɹ/
AI
Ví dụ
Cái đánh đã được sử dụng để trộn các nguyên liệu cho bánh.The beater was used to mix ingredients for the cake.
Cái máy đánh bếp bị hỏng trong khi chuẩn bị món tráng miệng.The kitchen beater broke while preparing the dessert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc xe cũ hỏng trên đường đến sự kiện từ thiện.The beater broke down on the way to the charity event.
Anh ta lái một chiếc xe cũ để tiết kiệm chi phí di chuyển.He drives a beater to save money on transportation costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã hành động như một người chống lại nghèo đói.The charity organization acted as a beater against poverty.
Giáo dục là một vũ khí mạnh mẽ chống lại sự ngu dốt trong xã hội.Education is a powerful beater of ignorance in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kẻ bắt nạt trường được biết đến với biệt danh là kẻ đánh.The school bully was known as a beater among students.
Vụ án bạo lực gia đình liên quan đến một người chồng nổi tiếng là kẻ đánh.The domestic violence case involved a notorious beater husband.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người đánh bắt đảm bảo chim săn được nuôi tốt cho cuộc săn.The beater ensured the game birds were well-raised for the shoot.
Công việc của người đánh bắt trong sự kiện xã hội rất quan trọng cho cuộc săn.The beater's job in the social event was crucial for the hunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beater | beaters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beater" trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa. Thông thường, "beater" chỉ đến một dụng cụ dùng để đánh trứng hoặc trộn nguyên liệu như bột, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "whisk" để chỉ dụng cụ tương tự. Trong một số vùng, "beater" cũng ám chỉ đến người tham gia vào một hoạt động thể thao, như một người đánh trong môn thể thao bóng chày.