Bản dịch của từ Beating trong tiếng Việt

Beating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beating(Noun)

bˈitɪŋ
bˈitɪŋ
01

Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó; việc bị đánh hoặc bị đập (có thể là về mặt thể xác hoặc nói chung là sự chịu đựng một trận đòn).

The action by which someone or something is beaten.

Ví dụ
02

Sự đập, nhịp đập của tim; cảm giác tim vừa co bóp, tạo ra nhịp mạch.

The pulsation of the heart.

Ví dụ
03

Một thất bại nặng nề; bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc thi, trận đấu hoặc thua lỗ lớn.

A heavy defeat or setback.

Ví dụ

Dạng danh từ của Beating (Noun)

SingularPlural

Beating

Beatings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ