beating
beating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beating (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beating | beatings |
Kết hợp từ của beating (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh đập dã man terrible beating | Cú đánh kinh khủng khiếp làm anh ta bầm tím và sợ hãi. The terrible beating left him bruised and scared. |
đánh đập dã man vicious beating | Cú đánh đập dã man khiến anh ta bầm dập và sợ hãi. The vicious beating left him bruised and terrified. |
đánh đập nặng nề severe beating | Nạn nhân của một trận đánh đập nặng đã bị thương nặng. The victim of a severe beating suffered serious injuries. |
đánh đập dã man savage beating | Vết đánh dã man làm anh ta bầm tím và gãy xương. The savage beating left him bruised and broken. |
đánh đập dã man brutal beating | Vụ đánh đập dã man khiến anh ta bị thương và chấn thương. The brutal beating left him injured and traumatized. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beating" có nghĩa là hành động đánh đập hoặc cú đánh, thường thể hiện sự áp lực về thể chất. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "beating" cũng ám chỉ nhịp điệu hoặc nhạc điệu. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách viết và nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; người Anh có thể sử dụng phổ biến trong thể thao hơn, trong khi người Mỹ có khuynh hướng dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý nhiều hơn.