Anh - Việt

Bản dịch của từ Beating trong tiếng Việt

beating

Noun

beating (Noun)

/bˈitɪŋ/
/bˈitɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một thất bại nặng nề; bị đánh bại hoàn toàn trong một cuộc thi, trận đấu hoặc thua lỗ lớn.

A heavy defeat or setback.

Ví dụ
Sự thất bại mạnh mẽ mà họ gặp phải trong cuộc bầu cử là không mong đợi.The beating they received in the election was unexpected.
Chiến lược chiến dịch của ứng cử viên đã ngăn chặn sự thất bại trong cuộc thăm dò ý kiến.The candidate's campaign strategy prevented a beating in the polls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự đập, nhịp đập của tim; cảm giác tim vừa co bóp, tạo ra nhịp mạch.

The pulsation of the heart.

Ví dụ
Trong bài thi nói IELTS, tim cô ấy đập nhanh.Her heart was beating rapidly during the IELTS speaking test.
Sự thiếu ngủ gây ra một cảm giác đập yếu trong ngực của John.The lack of sleep caused a weak beating in John's chest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó; việc bị đánh hoặc bị đập (có thể là về mặt thể xác hoặc nói chung là sự chịu đựng một trận đòn).

The action by which someone or something is beaten.

Ví dụ
Việc đánh trống báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.The beating of the drum signaled the start of the festival.
Không nên đánh đập trong các cuộc biểu tình vì nó kích động bạo lực.There should be no beating during protests as it incites violence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beating (Noun)

SingularPlural

beating

beatings

Kết hợp từ của beating (Noun)

ADJECTIVE + beatingVERB + beating
Kết hợp từ của beating
Collocation
Ví dụ

đánh đập dã man

terrible beating

Cú đánh kinh khủng khiếp làm anh ta bầm tím và sợ hãi.

The terrible beating left him bruised and scared.

đánh đập dã man

vicious beating

Cú đánh đập dã man khiến anh ta bầm dập và sợ hãi.

The vicious beating left him bruised and terrified.

đánh đập nặng nề

severe beating

Nạn nhân của một trận đánh đập nặng đã bị thương nặng.

The victim of a severe beating suffered serious injuries.

đánh đập dã man

savage beating

Vết đánh dã man làm anh ta bầm tím và gãy xương.

The savage beating left him bruised and broken.

đánh đập dã man

brutal beating

Vụ đánh đập dã man khiến anh ta bị thương và chấn thương.

The brutal beating left him injured and traumatized.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh