Anh - Việt

Bản dịch của từ Pulsation trong tiếng Việt

pulsation

Noun

pulsation (Noun)

/plsˈeɪʃn/
/plsˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Sự đập hoặc rung theo nhịp; cảm giác nhịp nhàng như tim đập, mạch đập hoặc vật gì đó rung lên rồi hạ xuống theo chu kỳ.

Any rhythmic beating throbbing etc.

Ví dụ
Nhịp đập của âm nhạc đã làm phấn chấn đám đông tại buổi hòa nhạc.The pulsation of the music energized the crowd at the concert.
Nhịp sống về đêm của thành phố không phù hợp với mọi người.The pulsation of the city nightlife is not for everyone.

Nghĩa 02

Một nhát đập, sự rung động hoặc cảm giác nhói từng nhịp (như mạch đập hoặc tim đập).

A single beat throb or vibration.

Ví dụ
Nhịp đập của âm nhạc đã làm phấn chấn đám đông tại buổi hòa nhạc.The pulsation of the music energized the crowd at the concert.
Nhịp đập của loa không đủ lớn cho mọi người.The pulsation of the speakers was not loud enough for everyone.

Nghĩa 03

Sự đập đều, sự rung nhịp đều (như tim hoặc động mạch) trong cơ thể sống; tức là mạch đập/pulse.

The regular throbbing of the heart an artery etc in a living body the pulse.

Ví dụ
Sự đập của đám đông được cảm nhận trong buổi hòa nhạc tối qua.The pulsation of the crowd was felt during the concert last night.
Không có sự đập nào trong khán giả trong bài phát biểu nhàm chán.There was no pulsation in the audience during the dull speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pulsation (Noun)

SingularPlural

pulsation

pulsations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh