pulsation
Noun
pulsation (Noun)
/plsˈeɪʃn/
/plsˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Nhịp đập của âm nhạc đã làm phấn chấn đám đông tại buổi hòa nhạc.The pulsation of the music energized the crowd at the concert.
Nhịp sống về đêm của thành phố không phù hợp với mọi người.The pulsation of the city nightlife is not for everyone.
Ví dụ
Nhịp đập của âm nhạc đã làm phấn chấn đám đông tại buổi hòa nhạc.The pulsation of the music energized the crowd at the concert.
Nhịp đập của loa không đủ lớn cho mọi người.The pulsation of the speakers was not loud enough for everyone.
Ví dụ
Sự đập của đám đông được cảm nhận trong buổi hòa nhạc tối qua.The pulsation of the crowd was felt during the concert last night.
Không có sự đập nào trong khán giả trong bài phát biểu nhàm chán.There was no pulsation in the audience during the dull speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pulsation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pulsation | pulsations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pulsation là một thuật ngữ diễn tả hiện tượng liên tục thay đổi trong cường độ, âm lượng hoặc tần số của một tín hiệu. Trong lĩnh vực sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ nhịp đập của tim hoặc các quá trình sinh lý khác. Trong tiếng Anh, "pulsation" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai phiên bản này.