Anh - Việt

Bản dịch của từ Drumming trong tiếng Việt

drumming

Noun

drumming (Noun)

/dɹˈʌmɪŋ/
/dɹˈʌmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh do một số loài cá da trơn (ví dụ cá tra, cá trê) phát ra khi cơ âm thanh đặc biệt co lại, tạo rung và truyền qua bọng hơi (bóng bơi) gây vang — giống như tiếng gõ hay trống nhỏ phát ra từ cơ thể cá.

In many species of catfish the sound produced by contraction of specialized sonic muscles with subsequent reverberation through the swim bladder.

Ví dụ
Âm thanh gõ của cá trê thu hút bạn tình trong mùa sinh sản.The drumming of catfish attracts mates during the breeding season.
Nhiều người không nhận ra âm thanh gõ của cá trê là phương pháp giao tiếp.Many people do not recognize catfish drumming as a communication method.

Nghĩa 02

Âm thanh giống tiếng trống được đánh; một tiếng động đều đặn, gõ liên tiếp nghe như trống.

A noise resembling that of a drum being beaten.

Ví dụ
Âm thanh trống trong lễ hội tạo ra không khí sôi động cho mọi người.The drumming at the festival created a lively atmosphere for everyone.
Âm thanh trống không làm phiền khu phố yên tĩnh trong sự kiện.The drumming did not disturb the quiet neighborhood during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động đánh trống; việc gõ hoặc đập lên mặt trống để tạo nhịp và âm thanh.

The act of beating a drum.

Ví dụ
Âm thanh trống tại lễ hội đã làm phấn chấn đám đông vào tối thứ Bảy.The drumming at the festival energized the crowd on Saturday night.
Âm thanh trống không ngừng lại mặc dù trời mưa trong buổi diễu hành.The drumming did not stop despite the rain during the parade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drumming (Noun)

SingularPlural

drumming

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh