Bản dịch của từ Drumming trong tiếng Việt
Drumming

Drumming (Noun)
Âm thanh do một số loài cá da trơn (ví dụ cá tra, cá trê) phát ra khi cơ âm thanh đặc biệt co lại, tạo rung và truyền qua bọng hơi (bóng bơi) gây vang — giống như tiếng gõ hay trống nhỏ phát ra từ cơ thể cá.
In many species of catfish the sound produced by contraction of specialized sonic muscles with subsequent reverberation through the swim bladder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh giống tiếng trống được đánh; một tiếng động đều đặn, gõ liên tiếp nghe như trống.
A noise resembling that of a drum being beaten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Drumming" là danh từ và động từ chỉ hành động gõ nhịp lên một bề mặt, thường là trống, để tạo ra âm thanh. Trong ngữ cảnh âm nhạc, drumming là một phần quan trọng trong việc tạo nên nhịp điệu và hỗ trợ các nhạc cụ khác. Từ này có cách phát âm tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "drumming" cũng có thể được sử dụng để chỉ hoạt động chơi nhạc cụ truyền thống hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến âm nhạc hiện đại hơn.
Họ từ
"Drumming" là danh từ và động từ chỉ hành động gõ nhịp lên một bề mặt, thường là trống, để tạo ra âm thanh. Trong ngữ cảnh âm nhạc, drumming là một phần quan trọng trong việc tạo nên nhịp điệu và hỗ trợ các nhạc cụ khác. Từ này có cách phát âm tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "drumming" cũng có thể được sử dụng để chỉ hoạt động chơi nhạc cụ truyền thống hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến âm nhạc hiện đại hơn.
