Anh - Việt

Bản dịch của từ Catfish trong tiếng Việt

catfish

Noun Countable

catfish (Noun Countable)

/kˈætfɪʃ/
/ˈkætˌfɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Người tạo danh tính giả trên mạng để lừa dối người khác, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm.

A person who creates a false identity online to deceive someone especially in a romantic relationship

Ví dụ

Nghĩa 02

Một loài cá thường sống ở sông, hồ, có các sợi râu dài quanh miệng giống râu mèo.

A fish with long whiskerlike feelers around its mouth often living in rivers or lakes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh