ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sonic
Thuộc về âm thanh hoặc sóng âm; liên quan đến tiếng động, âm thanh và cách âm lan truyền.
Denoting, relating to, or of the nature of sound or sound waves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sonic/