Anh - Việt
sonic
Adjective
sonic (Adjective)
/sˈɑnɪk/
/sˈɑnɪk/
AI
Ví dụ
Âm thanh vang vọng làm kinh ngạc cả khu phố.The sonic boom startled the entire neighborhood.
Chất lượng âm thanh của nhà hát tăng cường âm nhạc.The sonic quality of the concert hall enhanced the music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sonic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sonic âm thanh | - | - |