Bản dịch của từ Reverberation trong tiếng Việt
Reverberation
Noun

Reverberation (Noun)
rˌɛvəbərˈeɪʃən
ˌrɛvɝbɝˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự tiếp diễn của âm thanh, đặc biệt là âm thanh to, ở một nơi nào đó sau khi âm thanh gốc đã dừng lại.
The continuation of a sound especially a loud sound in a place after the original sound has stopped
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
