bladder
bladder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bladder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bladder | bladders |
Kết hợp từ của bladder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bàng quang đầy full bladder | Bàng quá có thể gây xao lạc trong bài thi nói IELTS. A full bladder can be distracting during an IELTS speaking test. |
bàng quang yếu weak bladder | Cô ấy thường gặp khó khăn trong các cuộc họp dài vì bàng quàng yếu. She often struggles during long meetings due to her weak bladder. |
bàng quang dễ kích thích irritable bladder | Bình thường dễ cáu gắt của cô ấy gây gián đoạn thường xuyên trong cuộc họp. Her irritable bladder caused frequent interruptions during the meeting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bàng quang (bladder) là một cơ quan rỗng trong cơ thể, có chức năng lưu trữ nước tiểu trước khi được bài tiết ra ngoài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, "bladder" thường được phát âm với giọng điệu khác và có thể nhấn giọng ở các âm tiết khác nhau so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cả hai cách đều được hiểu và sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học và sinh học.