Bản dịch của từ Excretion trong tiếng Việt

Excretion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excretion(Noun)

ɪkˈskri.ʃən
ɪkˈskri.ʃən
01

Quá trình trong cơ thể sống hoặc tế bào loại bỏ, thải ra các chất cặn bã hoặc chất độc không còn cần thiết.

In living organisms and cells the process of eliminating or expelling waste matter.

生物体和细胞中排除废物的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ