expelling
expelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expelling" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expellere", có nghĩa là loại bỏ hoặc đuổi ra ngoài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc xã hội, chỉ hành động buộc một cá nhân rời khỏi một tổ chức, trường học hoặc quốc gia. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong hình thức hay cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh cụ thể trong từng khu vực.