Bản dịch của từ Expelling trong tiếng Việt

Expelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expelling (Verb)

ɪkspˈɛlɪŋ
ɪkspˈɛlɪŋ
01

Bắt buộc ai đó rời khỏi một nơi, thường là trục xuất khỏi một nước; bắt ai đó ra khỏi khu vực hoặc tổ chức bằng quyền lực.

To force someone to leave a place especially a country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ