sac
Noun
sac (Noun)
/sˈæk/
/sˈæk/
AI
Ví dụ
Con ong thu hoa mật và lưu trữ vào túi mật của nó.The bee collects nectar and stores it in its sac.
Túi mật của chim ruồi chứa dung dịch ngọt mà nó uống từ hoa.The hummingbird's sac holds the sweet liquid it drinks from flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sac (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sac | sacs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sac" trong tiếng Anh có nghĩa là "bầu" hoặc "túi", thường được sử dụng để chỉ một vật thể chứa đựng, nhằm đựng các chất hoặc đồ vật khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "sack" thường chỉ túi lớn, có thể được làm từ vải hoặc nhựa, trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, cùng từ này có thể dùng để chỉ hành động sa thải một nhân viên. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh.