Bản dịch của từ Sac trong tiếng Việt

Sac

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sac (Noun)

sˈæk
sˈæk
01

Một túi hoặc bao bên trong thực vật hoặc động vật, thường chứa chất lỏng (như dịch, mật, nước) hoặc các chất khác.

A bag or pouch inside a plant or animal that typically contains a fluid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ