Anh - Việt

Bản dịch của từ Pouch trong tiếng Việt

pouch

VerbNoun

pouch (Verb)

/pˈaʊtʃ/
/pˈaʊtʃ/
AI

Nghĩa 01

Đặt (vật gì đó) vào túi nhỏ hoặc túi đựng.

Put into a pouch.

Ví dụ
Cô ấy đưa điện thoại vào túi trước khi vào phòng họp.She pouches her phone before entering the meeting room.
Anh ấy đưa các đồng tiền vào túi mà anh ấy nhận từ sự kiện từ thiện.He pouches the coins he received from the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khi dùng như động từ, nghĩa là làm cho một phần của quần áo rủ xuống, phồng ra hoặc treo lủng lẳng như một túi nhỏ (giống như hình dạng túi).

Make (part of a garment) hang like a pouch.

Ví dụ
Chúng tế bụng em bé để bảo vệ.The kangaroo pouches her baby for safety.
Cô ấn từng điện thoại vào túi phối trên quần bỏng.She pouches her phone in the front pocket of her jeans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pouch (Noun)

/pˈaʊtʃ/
/pˈaʊtʃ/
AI

Nghĩa 01

Một túi giống túi trên bụng của động vật có túi (như kangaroo, koala) dùng để nuôi, bảo vệ con non và cho con bú trong giai đoạn con còn nhỏ.

A pocket-like abdominal receptacle in which marsupials carry their young during lactation.

Ví dụ
Túi của chuột túi cung cấp một không gian an toàn cho con.The kangaroo's pouch provides a safe space for its joey.
Túi của chuột túi mẹ là nơi mà con của mình được bảo vệ.The mother wallaby's pouch is where her baby stays protected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một túi nhỏ làm bằng chất liệu mềm, có thể gập lại, thường được mang trong túi quần hoặc buộc vào thắt lưng để đựng đồ nhỏ.

A small flexible bag, typically carried in a pocket or attached to a belt.

Ví dụ
Anh ta giữ tiền xu trong một túi đeo dây vào thắt lưng.He kept his coins in a pouch attached to his belt.
Cô ấy mang điện thoại trong một túi nhỏ trong túi quần.She carried her phone in a small pouch in her pocket.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vùng da phồng/mọng ở dưới mắt của một người, thường do mỡ hoặc da chảy xệ, khiến mắt trông có túi hoặc bọng.

A baggy area of skin underneath a person's eyes.

Ví dụ
Cô ấy có vùng da dưới mắt đen do thiếu ngủ.She had dark circles under her eyes because of lack of sleep.
Vùng da dưới mắt phồng của anh ấy khiến anh ấy trông mệt mỏi.His puffy under-eye pouches made him look tired and worn-out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh