Bản dịch của từ Pouch trong tiếng Việt
Pouch
VerbNoun

Pouch (Verb)
pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
Pouch (Noun)
pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
01
Một túi giống túi trên bụng của động vật có túi (như kangaroo, koala) dùng để nuôi, bảo vệ con non và cho con bú trong giai đoạn con còn nhỏ.
A pocket-like abdominal receptacle in which marsupials carry their young during lactation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vùng da phồng/mọng ở dưới mắt của một người, thường do mỡ hoặc da chảy xệ, khiến mắt trông có túi hoặc bọng.
A baggy area of skin underneath a person's eyes.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
