pouch
pouch (Verb)
Nghĩa 01
Đặt (vật gì đó) vào túi nhỏ hoặc túi đựng.
Put into a pouch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pouch (Noun)
Nghĩa 01
Một túi giống túi trên bụng của động vật có túi (như kangaroo, koala) dùng để nuôi, bảo vệ con non và cho con bú trong giai đoạn con còn nhỏ.
A pocket-like abdominal receptacle in which marsupials carry their young during lactation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vùng da phồng/mọng ở dưới mắt của một người, thường do mỡ hoặc da chảy xệ, khiến mắt trông có túi hoặc bọng.
A baggy area of skin underneath a person's eyes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pouch" trong tiếng Anh chỉ một túi nhỏ, thường được làm bằng vải hoặc da, dùng để đựng đồ vật. Trong tiếng Anh Anh, "pouch" có thể được dùng để chỉ các loại túi như "pouch of tobacco", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan đến túi đựng đồ của động vật như kangaroo. Trong phát âm, cả hai biến thể đều phát âm gần giống nhau, tuy nhiên sự khác biệt có thể nằm ở nhấn âm trong ngữ cảnh cụ thể.