taut
taut (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của taut (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên căng tròn become taut | Các mối liên kết cộng đồng có thể trở nên căng thẳng trong thời gian khủng hoảng. Community bonds can become taut during times of crisis and uncertainty. |
giữ cho cái gì căng keep something taut | Chúng ta phải giữ kết nối cộng đồng chặt chẽ để hỗ trợ xã hội tốt hơn. We must keep our community connections taut for better social support. |
duy trì chặt chẽ remain taut | Những mối liên kết trong cộng đồng vẫn bền chặt trong thời kỳ khó khăn như đại dịch. The community's bonds remain taut during difficult times like the pandemic. |
cảm thấy căng feel taut | Trong các tình huống xã hội, tôi thường cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi gặp người lạ. In social situations, I often feel taut and anxious around strangers. |
căng trơn be taut | Sự căng thẳng của cộng đồng rất cao trong mùa bầu cử tháng Mười một. The community's tensions are taut during the election season in November. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "taut" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự căng thẳng hoặc kéo căng không có sự nhão hoặc lỏng lẻo. Trong ngữ cảnh vật lý, "taut" thường được sử dụng để mô tả dây, cáp hay bề mặt được kéo căng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách viết có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh đặc thù, nhưng nhìn chung, "taut" giữ nguyên ý nghĩa và vai trò ngữ pháp trong cả hai biến thể.