Anh - Việt

Bản dịch của từ Taut trong tiếng Việt

taut

Adjective

taut (Adjective)

/tˈɔt/
/tɑt/
AI

Nghĩa 01

Bị kéo căng, kéo chặt nên không còn lõng; trạng thái không có phần thừa hoặc lỏng lẻo.

Stretched or pulled tight; not slack.

Ví dụ
Sợi dây căng tượng trưng cho mối liên kết bền chặt giữa hai người bạn.The taut rope symbolized the strong bond between the two friends.
Nụ cười căng thẳng của cô che giấu nỗi buồn bên trong.Her taut smile hid the sadness she felt inside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của taut (Adjective)

VERB + taut
Kết hợp từ của taut
Collocation
Ví dụ

trở nên căng tròn

become taut

Các mối liên kết cộng đồng có thể trở nên căng thẳng trong thời gian khủng hoảng.

Community bonds can become taut during times of crisis and uncertainty.

giữ cho cái gì căng

keep something taut

Chúng ta phải giữ kết nối cộng đồng chặt chẽ để hỗ trợ xã hội tốt hơn.

We must keep our community connections taut for better social support.

duy trì chặt chẽ

remain taut

Những mối liên kết trong cộng đồng vẫn bền chặt trong thời kỳ khó khăn như đại dịch.

The community's bonds remain taut during difficult times like the pandemic.

cảm thấy căng

feel taut

Trong các tình huống xã hội, tôi thường cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi gặp người lạ.

In social situations, I often feel taut and anxious around strangers.

căng trơn

be taut

Sự căng thẳng của cộng đồng rất cao trong mùa bầu cử tháng Mười một.

The community's tensions are taut during the election season in November.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh