slack
slack (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có tính khiêu dâm, tục tĩu hoặc đồi trụy; dùng để mô tả lời nói, hành vi hoặc thái độ mang nội dung tình dục không đứng đắn.
Lewd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Thể hiện tính lười biếng, cẩu thả hoặc thiếu cố gắng; làm việc không nghiêm túc, không chăm chỉ hoặc thiếu trách nhiệm.
Having or showing laziness or negligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của slack (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
slack slack | slacker lười biếng | slackest slackest |
Kết hợp từ của slack (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn lỏng lẻo completely slack | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn lỏng lẻo, không có cập nhật. Her social media presence is completely slack, with no updates. |
hơi lỏng lẻo a bit slack | Mặt bằng truyền thông xã hội của cô ấy gần đây hơi lỏng lẻo. Her social media presence was a bit slack recently. |
rất cẩu thả extremely slack | Phản hồi trên mạng xã hội rất lỏng lẻo trong sự kiện. The social media response was extremely slack during the event. |
không chăm chỉ rather slack | Thái độ khá lỏng lẻo của anh ấy đối với thời hạn ảnh hưởng đến năng suất của nhóm. His rather slack attitude towards deadlines affected the team's productivity. |
tương đối lỏng lẻo fairly slack | Sự kiện xã hội có quy định trang phục khá lỏng lẻo. The social event had a fairly slack dress code. |
slack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quần âu/ quần tây kiểu thoải mái, thường là quần vải dùng trong trang phục hàng ngày hoặc công sở, không phải quần jeans hay quần thể thao.
Casual trousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một khoảng thời gian ít hoạt động hoặc lười biếng, khi người ta làm việc chậm lại hoặc không chăm chỉ như thường lệ.
A spell of inactivity or laziness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tháo lỏng, làm cho bớt căng (một vật, đặc biệt là dây hoặc dây thừng).
Loosen (something, especially a rope)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slack" có nghĩa chung là sự lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc thiếu năng động. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ, danh từ hoặc động từ. Ở Anh và Mỹ, "slack" mang nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, nó thường chỉ tình trạng giảm sút hiệu suất lao động, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ việc thiếu cẩn trọng hoặc sự chuẩn bị. Trong phát âm, "slack" được phát âm tương tự ở cả hai vùng, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.