Bản dịch của từ Slack trong tiếng Việt

Slack

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slack (Adjective)

slˈæk
slˈæk
01

(về kinh doanh hoặc thương mại) tình trạng ít việc hoặc ít hoạt động; ảm đạm, vắng khách, kinh doanh chậm.

(of business or trade) characterized by a lack of work or activity; quiet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không căng, không được giữ chặt ở vị trí; lỏng lẻo, có khe hở hoặc thòng xuống.

Not taut or held tightly in position; loose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có tính khiêu dâm, tục tĩu hoặc đồi trụy; dùng để mô tả lời nói, hành vi hoặc thái độ mang nội dung tình dục không đứng đắn.

Lewd.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về thủy triều) trạng thái khi triều không ròng cũng không lên — tức là nước biển đứng yên, không chảy vào bờ hay ra khỏi bờ; gọi là lúc thủy triều “lặng” hoặc “ngưng.”

(of a tide) neither ebbing nor flowing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thể hiện tính lười biếng, cẩu thả hoặc thiếu cố gắng; làm việc không nghiêm túc, không chăm chỉ hoặc thiếu trách nhiệm.

Having or showing laziness or negligence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slack (Noun)

slˈæk
slˈæk
01

Phần dây (thừng, dây buộc) không bị kéo căng; đoạn lỏng, phần dư không được giữ chặt.

The part of a rope or line which is not held taut; the loose or unused part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quần âu/ quần tây kiểu thoải mái, thường là quần vải dùng trong trang phục hàng ngày hoặc công sở, không phải quần jeans hay quần thể thao.

Casual trousers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cặn than hoặc bụi than và những mẩu than nhỏ (thường là sản phẩm vụn của than sau quá trình khai thác, chế biến hoặc đốt).

Coal dust or small pieces of coal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một khoảng thời gian ít hoạt động hoặc lười biếng, khi người ta làm việc chậm lại hoặc không chăm chỉ như thường lệ.

A spell of inactivity or laziness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slack (Verb)

slˈæk
slˈæk
01

Giảm bớt mức độ, cường độ, số lượng hoặc tốc độ; bớt gắt, bớt mạnh so với trước.

Decrease or reduce in intensity, quantity, or speed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tháo lỏng, làm cho bớt căng (một vật, đặc biệt là dây hoặc dây thừng).

Loosen (something, especially a rope)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “slake (lime)” nghĩa là cho vôi sống (calcium oxide) tiếp xúc với nước để chuyển thành vôi tôi (calcium hydroxide) — tức là làm vỡ, hòa tan hoặc làm “tôi” vôi bằng nước.

Slake (lime)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm việc chậm chạp, lười biếng hoặc không chăm chỉ như mong đợi; làm việc qua loa, không hết sức.

Work slowly or lazily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ