Bản dịch của từ Slack trong tiếng Việt
Slack

Slack (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính khiêu dâm, tục tĩu hoặc đồi trụy; dùng để mô tả lời nói, hành vi hoặc thái độ mang nội dung tình dục không đứng đắn.
Lewd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện tính lười biếng, cẩu thả hoặc thiếu cố gắng; làm việc không nghiêm túc, không chăm chỉ hoặc thiếu trách nhiệm.
Having or showing laziness or negligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quần âu/ quần tây kiểu thoải mái, thường là quần vải dùng trong trang phục hàng ngày hoặc công sở, không phải quần jeans hay quần thể thao.
Casual trousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian ít hoạt động hoặc lười biếng, khi người ta làm việc chậm lại hoặc không chăm chỉ như thường lệ.
A spell of inactivity or laziness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tháo lỏng, làm cho bớt căng (một vật, đặc biệt là dây hoặc dây thừng).
Loosen (something, especially a rope)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slack" có nghĩa chung là sự lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc thiếu năng động. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ, danh từ hoặc động từ. Ở Anh và Mỹ, "slack" mang nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, nó thường chỉ tình trạng giảm sút hiệu suất lao động, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ việc thiếu cẩn trọng hoặc sự chuẩn bị. Trong phát âm, "slack" được phát âm tương tự ở cả hai vùng, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "slack" có nghĩa chung là sự lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc thiếu năng động. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ, danh từ hoặc động từ. Ở Anh và Mỹ, "slack" mang nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, nó thường chỉ tình trạng giảm sút hiệu suất lao động, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ việc thiếu cẩn trọng hoặc sự chuẩn bị. Trong phát âm, "slack" được phát âm tương tự ở cả hai vùng, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
