Bản dịch của từ Ebbing trong tiếng Việt
Ebbing

Ebbing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "ebb" — chỉ trạng thái đang rút đi, giảm dần hoặc suy yếu dần (ví dụ: nước thủy triều đang rút; sức mạnh, mức độ hoặc cảm xúc đang giảm).
Present participle and gerund of ebb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ebbing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giảm sút hoặc suy yếu, thường được dùng để mô tả sự rút lui của triều biển. Trong bối cảnh ngữ nghĩa, từ này cũng có thể ám chỉ sự suy giảm của một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ebb" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "ebbing" ít được sử dụng trong ngữ cảnh văn viết thông thường.
Họ từ
"Ebbing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giảm sút hoặc suy yếu, thường được dùng để mô tả sự rút lui của triều biển. Trong bối cảnh ngữ nghĩa, từ này cũng có thể ám chỉ sự suy giảm của một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ebb" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "ebbing" ít được sử dụng trong ngữ cảnh văn viết thông thường.
