Bản dịch của từ Ebbing trong tiếng Việt

Ebbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebbing (Verb)

ˈɛbɪŋ
ˈɛbɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "ebb" — chỉ trạng thái đang rút đi, giảm dần hoặc suy yếu dần (ví dụ: nước thủy triều đang rút; sức mạnh, mức độ hoặc cảm xúc đang giảm).

Present participle and gerund of ebb.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ