ebbing
ebbing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "ebb" — chỉ trạng thái đang rút đi, giảm dần hoặc suy yếu dần (ví dụ: nước thủy triều đang rút; sức mạnh, mức độ hoặc cảm xúc đang giảm).
present participle and gerund of ebb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ebbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ebb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ebbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ebbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ebbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ebbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ebbing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giảm sút hoặc suy yếu, thường được dùng để mô tả sự rút lui của triều biển. Trong bối cảnh ngữ nghĩa, từ này cũng có thể ám chỉ sự suy giảm của một cảm xúc hoặc tình trạng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ebb" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "ebbing" ít được sử dụng trong ngữ cảnh văn viết thông thường.