Anh - Việt

Bản dịch của từ Ebbing trong tiếng Việt

ebbing

Verb

ebbing (Verb)

/ˈɛbɪŋ/
/ˈɛbɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của "ebb" — chỉ trạng thái đang rút đi, giảm dần hoặc suy yếu dần (ví dụ: nước thủy triều đang rút; sức mạnh, mức độ hoặc cảm xúc đang giảm).

present participle and gerund of ebb.

Ví dụ
Sự hỗ trợ của cộng đồng đang giảm do cắt giảm ngân sách gần đây.The community's support is ebbing due to recent budget cuts.
Tổ chức từ thiện địa phương không giảm nỗ lực để giúp đỡ.The local charity is not ebbing in its efforts to help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ebbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ebb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ebbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ebbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ebbs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

ebbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh