Bản dịch của từ Dust trong tiếng Việt
Dust
Noun [U/C] Verb

Dust(Noun)
dˈʌst
ˈdəst
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được dùng để mô tả điều gì đó rất nhỏ bé hoặc không đáng kể.
A term used to describe something that is very small or insignificant
Ví dụ
03
Một lớp các hạt như vậy có thể bám tích tụ trên bề mặt.
A layer of such particles that can accumulate on surfaces
Ví dụ
Dust(Verb)
dˈʌst
ˈdəst
Ví dụ
