Bản dịch của từ Dust trong tiếng Việt

Dust

Noun UncountableNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dust (Noun Uncountable)

dˈʌst
ˈdəst
01

Những hạt vật chất khô rất nhỏ như đất hoặc chất bẩn, bám trên bề mặt hoặc bay trong không khí.

Very small dry particles of earth dirt or other material that lie on surfaces or float in the air

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dust (Noun Countable)

dˈʌst
ˈdəst
01

Một lượng nhỏ hoặc một đám hạt khô rất mịn bay lên hay phủ trên một nơi nào đó.

A small amount or cloud of very fine dry particles

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dust (Verb)

dˈʌst
ˈdəst
01

Làm sạch một bề mặt bằng cách lau hoặc chải để loại bỏ bụi bẩn.

To remove dust or dirt from a surface usually by wiping or brushing it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rắc hoặc phủ một lớp mỏng bột hay hạt nhỏ lên một vật hoặc bề mặt.

To put a light layer of powder or small particles on something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa