ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dust
Những hạt vật chất khô rất nhỏ như đất hoặc chất bẩn, bám trên bề mặt hoặc bay trong không khí.
Very small dry particles of earth dirt or other material that lie on surfaces or float in the air
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lượng nhỏ hoặc một đám hạt khô rất mịn bay lên hay phủ trên một nơi nào đó.
A small amount or cloud of very fine dry particles
Làm sạch một bề mặt bằng cách lau hoặc chải để loại bỏ bụi bẩn.
To remove dust or dirt from a surface usually by wiping or brushing it
Rắc hoặc phủ một lớp mỏng bột hay hạt nhỏ lên một vật hoặc bề mặt.
To put a light layer of powder or small particles on something