Bản dịch của từ Dust trong tiếng Việt

Dust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dust(Noun)

dˈʌst
ˈdəst
01

Các hạt bụi khô, mịn của các chất như đất hoặc phấn hoa

Dry fine dust particles that resemble soil or pollen.

这种细小的尘埃,像土壤或花粉一样干燥。

Ví dụ
02

Thuật ngữ để nói về điều gì đó rất nhỏ hoặc không đáng kể

It's a term used to describe something tiny or insignificant.

这个术语用来描述一些微不足道或无关紧要的事情。

Ví dụ
03

Một lớp các hạt như vậy có thể tích tụ trên các bề mặt

A layer of such particles could accumulate and stick to the surface.

这种粒子层可以在表面积聚

Ví dụ

Dust(Verb)

dˈʌst
ˈdəst
01

Rắc một chút bột mịn lên

A layer of such particles can accumulate on the surface.

这样一层微粒可能会在表面上堆积起来。

Ví dụ
02

Thường được dùng như một phép ẩn dụ, ví dụ như phủ bụi những ý tưởng cũ để làm cho chúng trông có vẻ mờ nhạt hơn hoặc ít rõ ràng hơn.

A term used to describe something very tiny or insignificant

这是一个用来描述非常微小或不值得一提的东西的术语。

Ví dụ
03

Dọn bụi khỏi bề mặt thường bằng cách lau chùi hoặc chải

Fine dry dust particles like soil or pollen.

通常通过擦拭或刷洗来清除表面的灰尘

Ví dụ