neither
neither (Adverb)
Nghĩa 01
Dùng trước lựa chọn đầu tiên trong hai (hoặc đôi khi nhiều hơn) lựa chọn, với phần còn lại được nối bằng ‘nor’, để chỉ rằng cả hai đều không đúng hoặc đều không xảy ra.
Used before the first of two (or occasionally more) alternatives (the others being introduced by ‘nor’) to indicate that they are each untrue or each does not happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của neither (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
neither không | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neither" là một từ phản nghĩa trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự không chấp nhận hai lựa chọn cùng một lúc. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, từ này có nghĩa giống nhau, nhưng "neither" thường xuất hiện trong cấu trúc "neither... nor"... để kết nối hai phần của câu. Phát âm có thể có chút khác biệt tùy theo giọng nói, nhưng về mặt viết, từ này không có sự khác biệt giữa hai biến thể. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "neither" có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự từ chối.