Bản dịch của từ Lazily trong tiếng Việt

Lazily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazily (Adverb)

lˈæzəli
lˈæzəli
01

Một cách chậm rãi, thư thả, không vội vàng (làm việc gì đó với nhịp độ chậm, thiếu năng lượng hoặc không nhiệt tình).

In a slow relaxed and unhurried way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ