slake
Adjective
slake (Adjective)
/sleɪk/
/sleɪk/
AI
Nghĩa 01
Được làm giảm bớt, được nguôi/được dập tắt (cơn khát, cảm xúc, ngọn lửa...), tức là trạng thái đã được làm dịu hoặc chấm dứt.
Allayed quenched extinguished.
Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã làm dịu cơn khát hỗ trợ xã hội của cộng đồng.The charity event slake the community's thirst for social support.
Chương trình mới không làm dịu mong muốn của công dân về dịch vụ tốt hơn.The new program did not slake the citizens' desire for better services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động slake cho chương trình thanh thiếu niên.The community center offers slake activities for local youth programs.
Họ không slake cơn khát bằng đồ uống có đường tại sự kiện.They do not slake their thirst with sugary drinks at events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slake" có nghĩa là làm giảm bớt, thỏa mãn hoặc làm cho ẩm ướt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giảm cơn khát hay thỏa mãn nhu cầu nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng một cách phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, có thể do truyền thống văn hóa khác nhau. Trong cả hai biến thể, "slake" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và khoa học, nhưng ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.