Anh - Việt

Bản dịch của từ Slake trong tiếng Việt

slake

Adjective

slake (Adjective)

/sleɪk/
/sleɪk/
AI

Nghĩa 01

Được làm giảm bớt, được nguôi/được dập tắt (cơn khát, cảm xúc, ngọn lửa...), tức là trạng thái đã được làm dịu hoặc chấm dứt.

Allayed quenched extinguished.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã làm dịu cơn khát hỗ trợ xã hội của cộng đồng.The charity event slake the community's thirst for social support.
Chương trình mới không làm dịu mong muốn của công dân về dịch vụ tốt hơn.The new program did not slake the citizens' desire for better services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được trộn với nước sao cho xảy ra phản ứng hóa học thật sự (không chỉ hòa tan), ví dụ như vôi sống được cho nước để thành vôi tôi (calcium hydroxide).

Mixed with water so that a true chemical combination has taken place.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động slake cho chương trình thanh thiếu niên.The community center offers slake activities for local youth programs.
Họ không slake cơn khát bằng đồ uống có đường tại sự kiện.They do not slake their thirst with sugary drinks at events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh