ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tide
Sự lên xuống xen kẽ của các đại dương lớn do lực hút của mặt trăng và mặt trời gây ra
The rising and falling of large water masses alternately, driven by the gravitational pull of the moon and the sun.
由月亮和太阳的引力引起的巨大水体交替高潮与退落的现象
Dòng nước, đặc biệt là dòng chảy thủy triều
A stream of water, especially tidal water.
潮流,尤其是潮汐流
Xu hướng chung hoặc hướng đi của các sự kiện, quy luật hoặc những biến đổi của hoàn cảnh
The general trend or direction of events, changes, or conditions.
事件的总体趋势或发展方向,也指事态的变化走向或不断变化的条件