Bản dịch của từ Tidal trong tiếng Việt

Tidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidal(Adjective)

tˈɑɪdl̩
tˈɑɪdl̩
01

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi thủy triều (mực nước biển lên xuống do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời). Dùng để mô tả hiện tượng, vùng ven biển hoặc các quá trình bị thay đổi theo thủy triều.

Relating to or affected by tides.

与潮汐有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ