Bản dịch của từ Attraction trong tiếng Việt

Attraction

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attraction(Noun Uncountable)

əˈtræk.ʃən
əˈtræk.ʃən
01

Sức quyến rũ, khả năng thu hút hoặc làm cho người khác cảm thấy thích thú, hấp dẫn. Dùng để chỉ phẩm chất khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn, lôi cuốn.

Attractiveness, attractiveness, allure.

吸引力,魅力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Attraction(Noun)

əˈtræk.ʃən
əˈtræk.ʃən
01

Điểm tham quan, nơi hấp dẫn dành cho du khách để ngắm cảnh hoặc trải nghiệm (ví dụ: thắng cảnh, địa điểm du lịch).

Sight seeing.

观光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc sức mạnh thu hút sự quan tâm, thích thú hoặc hấp dẫn từ người khác đối với một người, vật hoặc sự việc.

The action or power of evoking interest in or liking for someone or something.

吸引力

attraction meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Attraction (Noun)

SingularPlural

Attraction

Attractions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ