attraction
attraction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc sức mạnh thu hút sự quan tâm, thích thú hoặc hấp dẫn từ người khác đối với một người, vật hoặc sự việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attraction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attraction | attractions |
Kết hợp từ của attraction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức hút từ tính magnetic attraction | Có sức hút từ trường giữa họ. There is a magnetic attraction between them. |
sức hút rõ ràng obvious attraction | Sự hấp dẫn rõ ràng giữa John và Mary không thể phủ nhận. The obvious attraction between John and Mary was undeniable. |
sức hút mạnh strong attraction | Có sự hấp dẫn mạnh mẽ giữa họ. There is a strong attraction between them. |
sức hấp dẫn tình dục erotic attraction | Sức quyến rũ của cô ấy phát ra một sức hấp dẫn gợi tình tại sự kiện xã hội. Her charm exuded an erotic attraction at the social event. |
điểm thu hút chính chief attraction | Trung tâm cộng đồng là điểm thu hút chính ở khu phố của chúng tôi. The community center is the chief attraction in our neighborhood. |
attraction (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Sức quyến rũ, khả năng thu hút hoặc làm cho người khác cảm thấy thích thú, hấp dẫn. Dùng để chỉ phẩm chất khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn, lôi cuốn.
Sức quyến rũ, khả năng thu hút hoặc làm cho người khác cảm thấy thích thú, hấp dẫn. Dùng để chỉ phẩm chất khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn, lôi cuốn.
Attractiveness, attractiveness, allure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của attraction (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm thu hút chính chief attraction | Lễ hội hàng năm là điểm thu hút chính của thị trấn. The annual carnival is the chief attraction of the town. |
sự hấp dẫn rõ ràng obvious attraction | Sự hấp dẫn rõ ràng của họ đã rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm. Their obvious attraction was evident during the group discussion. |
sức hút mạnh strong attraction | Có sự hấp dẫn mạnh mẽ giữa Sarah và John. There is a strong attraction between Sarah and John. |
hấp dẫn về mặt thị giác physical attraction | Sự hấp dẫn vật lý đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. Physical attraction plays a crucial role in social interactions. |
sự hấp dẫn giới tính đồng same-sex attraction | Sự hấp dẫn đồng giới là một chủ đề phổ biến trong xã hội hiện đại. Same-sex attraction is a common topic in modern society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Attraction" là một từ chỉ sự thu hút, cảm giác hoặc lực lượng khiến một đối tượng nhất định trở nên hấp dẫn đối với một đối tượng khác. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này có thể liên quan đến sự thích thú trong các mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng đôi khi có thể được dùng trong các cụm từ khác nhau như "law of attraction" (luật hấp dẫn) trong triết lý phát triển bản thân.
