casual
casual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thư giãn, không lo lắng, không nghiêm túc hay chính thức; thái độ hoặc phong cách thoải mái, tự nhiên.
Relaxed and unconcerned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Xảy ra một cách tình cờ, không có chủ ý hoặc không được lên kế hoạch trước; do ngẫu nhiên, không phải do cố ý.
Happening by chance; accidental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của casual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
casual thông thường | more casual thông thường hơn | most casual hầu như tự nhiên |
Kết hợp từ của casual (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất thoải mái extremely casual | Tại bữa tiệc, mọi người đều mặc đồ cực kỳ thoải mái như quần jeans và áo phông. At the party, everyone wore extremely casual clothes like jeans and t-shirts. |
rất thoải mái very casual | Trang phục của anh ấy rất thoải mái cho bữa tiệc tối trang trọng. His outfit was very casual for the formal dinner party. |
thoải mái nhưng cẩn thận carefully casual | Cô ấy ăn mặc thoải mái nhưng cẩn thận cho buổi dã ngoại thứ Bảy vừa qua. She dressed carefully casual for the picnic last Saturday. |
khá thông thường fairly casual | Bữa tiệc khá thoải mái, với quần jean và áo phông khắp nơi. The party was fairly casual, with jeans and t-shirts everywhere. |
có vẻ thoải mái nhưng thực ra không phải vậy deceptively casual | Bữa tiệc có vẻ bình thường, nhưng bên trong rất trang trọng. The party felt deceptively casual, but it was very formal inside. |
casual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thanh thiếu niên thuộc về một tiểu văn hóa, thường mặc quần áo thể thao/thoải mái hàng hiệu và đôi khi liên quan đến bạo lực hoặc phá phách liên quan đến cổ động viên bóng đá (tương tự nhóm hooligan).
A youth belonging to a subculture characterized by the wearing of expensive casual clothing and frequently associated with football hooliganism.
Nghĩa 03
Người làm việc không đều đặn, chỉ làm theo lúc có thời gian hoặc thỉnh thoảng chứ không liên tục hay chuyên nghiệp.
A person who does something irregularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "casual" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một phong cách, thái độ hoặc bối cảnh không chính thức, thoải mái và tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "casual" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến trang phục không chính thức trong các hoạt động xã hội, trong khi ở Mỹ, "casual" có thể mở rộng đến các mối quan hệ và hành vi xã hội không nghiêm túc hơn.