Bản dịch của từ Casual trong tiếng Việt
Casual

Casual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thư giãn, không lo lắng, không nghiêm túc hay chính thức; thái độ hoặc phong cách thoải mái, tự nhiên.
Relaxed and unconcerned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xảy ra một cách tình cờ, không có chủ ý hoặc không được lên kế hoạch trước; do ngẫu nhiên, không phải do cố ý.
Happening by chance; accidental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Casual (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người làm việc không đều đặn, chỉ làm theo lúc có thời gian hoặc thỉnh thoảng chứ không liên tục hay chuyên nghiệp.
A person who does something irregularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh thiếu niên thuộc về một tiểu văn hóa, thường mặc quần áo thể thao/thoải mái hàng hiệu và đôi khi liên quan đến bạo lực hoặc phá phách liên quan đến cổ động viên bóng đá (tương tự nhóm hooligan).
A youth belonging to a subculture characterized by the wearing of expensive casual clothing and frequently associated with football hooliganism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "casual" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một phong cách, thái độ hoặc bối cảnh không chính thức, thoải mái và tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "casual" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến trang phục không chính thức trong các hoạt động xã hội, trong khi ở Mỹ, "casual" có thể mở rộng đến các mối quan hệ và hành vi xã hội không nghiêm túc hơn.
Họ từ
Từ "casual" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một phong cách, thái độ hoặc bối cảnh không chính thức, thoải mái và tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "casual" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến trang phục không chính thức trong các hoạt động xã hội, trong khi ở Mỹ, "casual" có thể mở rộng đến các mối quan hệ và hành vi xã hội không nghiêm túc hơn.
