Bản dịch của từ Casual trong tiếng Việt

Casual

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual(Adjective)

ˈkæʒ.ju.əl
ˈkæʒ.ju.əl
01

Diễn tả điều gì đó tự nhiên, không chính thức, không trang trọng; bình thường, thoải mái và không cầu kỳ.

Natural, informal, normal.

自然的,非正式的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thư giãn, không lo lắng, không nghiêm túc hay chính thức; thái độ hoặc phong cách thoải mái, tự nhiên.

Relaxed and unconcerned.

放松和不在意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không cố định, không thường xuyên hoặc không lâu dài; xảy ra theo nhu cầu hoặc tạm thời chứ không phải là vĩnh viễn hay chính thức.

Not regular or permanent.

非正式的;临时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Xảy ra một cách tình cờ, không có chủ ý hoặc không được lên kế hoạch trước; do ngẫu nhiên, không phải do cố ý.

Happening by chance; accidental.

偶然的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Không trang trọng về phong cách hoặc cách cư xử; (về quần áo) phù hợp để mặc hàng ngày, thoải mái chứ không dùng cho dịp trang trọng.

Without formality of style or manner, in particular (of clothing) suitable for everyday wear rather than formal occasions.

非正式的,适合日常穿着的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Casual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Casual

Thông thường

More casual

Thông thường hơn

Most casual

Hầu như tự nhiên

Casual(Noun)

kˈæʒəwl̩
kˈæʒul̩
01

Quần áo hoặc giày dép mặc hàng ngày, thoải mái, không mang tính trang trọng hay lịch sự như đồ dự tiệc hay trang phục công sở.

Clothes or shoes suitable for everyday wear rather than formal occasions.

适合日常穿着的服装或鞋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thanh thiếu niên thuộc về một tiểu văn hóa, thường mặc quần áo thể thao/thoải mái hàng hiệu và đôi khi liên quan đến bạo lực hoặc phá phách liên quan đến cổ động viên bóng đá (tương tự nhóm hooligan).

A youth belonging to a subculture characterized by the wearing of expensive casual clothing and frequently associated with football hooliganism.

穿着休闲服装的年轻人,常与足球流氓文化有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người làm việc không đều đặn, chỉ làm theo lúc có thời gian hoặc thỉnh thoảng chứ không liên tục hay chuyên nghiệp.

A person who does something irregularly.

不定期的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ