Anh - Việt
formality
Noun
formality (Noun)
/fɔːmˈælɪti/
/fɔrˈmæɫəti/
AI
Ví dụ
Trong IELTS, sự trang trọng trong bài viết thể hiện sự tôn trọng và lễ phép.In IELTS, formality in writing shows respect and good manners.
Lời nói thân mật không có sự trang trọng giống như bài luận.Informal speech does not have the same formality as essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, tính trang trọng như quy định trang phục rất quan trọng.In social events, formality like dress codes is important.
Tính trang trọng không cần thiết trong các buổi họp mặt gia đình thân mật.Formality is not needed at casual family gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự trang trọng của đám cưới đã làm khách mời ở Hilton rất ấn tượng.The formality of the wedding impressed all the guests at the Hilton.
Cô ấy không thích sự nghiêm túc cần thiết trong cuộc họp chính thức.She did not like the formality required at the official meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa