etiquette
etiquette (Noun)
Nghĩa 01 · Tập quán hay quy tắc hành xử lịch thiệp, đúng mực trong xã hội hoặc trong một nghề nghiệp/nhóm cụ thể — những cách cư xử được coi là lịch sự và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
Tập quán hay quy tắc hành xử lịch thiệp, đúng mực trong xã hội hoặc trong một nghề nghiệp/nhóm cụ thể — những cách cư xử được coi là lịch sự và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
The customary code of polite behaviour in society or among members of a particular profession or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của etiquette (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
etiquette | etiquettes |
Kết hợp từ của etiquette (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong tục doanh nghiệp business etiquette | Hiểu biết về nghi thức kinh doanh là quan trọng để mạng lưới hiệu quả. Understanding business etiquette is crucial for networking effectively. |
thói quen không lịch sự poor etiquette | Thái độ kém tôn trọng có thể dẫn đến cô lập xã hội và hiểu lầm. Poor etiquette can lead to social isolation and misunderstandings. |
lễ phép viện phòng court etiquette | Nghi thức tòa án quan trọng trong các sự kiện trang trọng. Court etiquette is important during formal events. |
phong cách nghề nghiệp professional etiquette | Tác phong chuyên nghiệp rất quan trọng trong phỏng vấn việc làm. Professional etiquette is crucial in job interviews. |
phong tục xã hội social etiquette | Phong cách xã hội liên quan đến hành vi đúng mực trong các tình huống xã hội. Social etiquette involves proper behavior in social settings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Etiquette" là thuật ngữ chỉ các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp xã hội và hành vi hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt và phong cách ứng xử có thể có sự khác nhau do ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội tại từng khu vực.