Bản dịch của từ Etiquette trong tiếng Việt
Etiquette

Etiquette (Noun)
Tập quán hay quy tắc hành xử lịch thiệp, đúng mực trong xã hội hoặc trong một nghề nghiệp/nhóm cụ thể — những cách cư xử được coi là lịch sự và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
The customary code of polite behaviour in society or among members of a particular profession or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Etiquette" là thuật ngữ chỉ các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp xã hội và hành vi hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt và phong cách ứng xử có thể có sự khác nhau do ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội tại từng khu vực.
"Etiquette" là thuật ngữ chỉ các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp xã hội và hành vi hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt và phong cách ứng xử có thể có sự khác nhau do ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội tại từng khu vực.
