Bản dịch của từ Etiquette trong tiếng Việt

Etiquette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Etiquette(Noun)

ˈɛɾəkət
ˈɛɾəkɪt
01

Tập quán hay quy tắc hành xử lịch thiệp, đúng mực trong xã hội hoặc trong một nghề nghiệp/nhóm cụ thể — những cách cư xử được coi là lịch sự và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

The customary code of polite behaviour in society or among members of a particular profession or group.

Ví dụ

Dạng danh từ của Etiquette (Noun)

SingularPlural

Etiquette

Etiquettes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ