Bản dịch của từ Etiquette trong tiếng Việt
Etiquette

Etiquette(Noun)
Quy tắc ứng xử lịch sự thông thường trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể.
The customary code of polite behaviour in society or among members of a particular profession or group.
Dạng danh từ của Etiquette (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Etiquette | Etiquettes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Etiquette" là thuật ngữ chỉ các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp xã hội và hành vi hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt và phong cách ứng xử có thể có sự khác nhau do ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội tại từng khu vực.
Từ "etiquette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "étiquette", có nghĩa là nhãn hay thẻ chỉ dẫn. Nó xuất phát từ gốc Latin "sticket", có nghĩa là gắn hoặc dán. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong bối cảnh cung đình ở Pháp thế kỷ 17, mô tả các quy tắc hành xử và nghi thức dành cho tầng lớp quý tộc. Ngày nay, từ "etiquette" chỉ các quy tắc ứng xử xã hội, phản ánh sự phát triển từ các quy tắc nghi thức đến những chuẩn mực văn hóa rộng rãi hơn.
Từ "etiquette" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi các thí sinh cần hiểu và áp dụng quy tắc ứng xử xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "etiquette" thường được sử dụng khi thảo luận về văn hóa giao tiếp, sự kiện xã hội, hay trong các bài học về hành vi lịch sự. Thuật ngữ này cũng quan trọng trong môi trường kinh doanh và giao tiếp quốc tế.
Họ từ
"Etiquette" là thuật ngữ chỉ các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong giao tiếp xã hội và hành vi hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt và phong cách ứng xử có thể có sự khác nhau do ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội tại từng khu vực.
Từ "etiquette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "étiquette", có nghĩa là nhãn hay thẻ chỉ dẫn. Nó xuất phát từ gốc Latin "sticket", có nghĩa là gắn hoặc dán. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong bối cảnh cung đình ở Pháp thế kỷ 17, mô tả các quy tắc hành xử và nghi thức dành cho tầng lớp quý tộc. Ngày nay, từ "etiquette" chỉ các quy tắc ứng xử xã hội, phản ánh sự phát triển từ các quy tắc nghi thức đến những chuẩn mực văn hóa rộng rãi hơn.
Từ "etiquette" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi các thí sinh cần hiểu và áp dụng quy tắc ứng xử xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "etiquette" thường được sử dụng khi thảo luận về văn hóa giao tiếp, sự kiện xã hội, hay trong các bài học về hành vi lịch sự. Thuật ngữ này cũng quan trọng trong môi trường kinh doanh và giao tiếp quốc tế.
